background

Andy Murray vs Novak Djokovic • US Open 2012

7
7
2
3
6
Novak Djokovic
DjokovicNovak 2 ATP 12 live 11
610
5
6
6
2
Andy Murray
 
Novak Djokovic
39
Tuổi
39
191cm
Chiều cao
188cm
82kg
Cân nặng
82kg
-
Xếp hạng
12
-
Past 6 months
-9

Điểm mạnh

Djokovic
11
Tất cả
25
8
Sân cứng
20
5 Thg 5 2022
R3 • Madrid
Forfait
7 Thg 1 2017
CK • Doha
63 57 64
63 64
20 Thg 11 2016
W • ATP Finals
5 Thg 6 2016
CK • French Open
36 61 62 64
63 63
15 Thg 5 2016
CK • Rome
8 Thg 5 2016
CK • Madrid
62 36 63
31 Thg 1 2016
CK • Australian Open
61 75 76
8 Thg 11 2015
CK • Paris-Bercy
62 64
17 Thg 10 2015
BK • Thượng Hải
61 63
64 46 63
17 Thg 8 2015
CK • National Bank Open
6 Thg 6 2015
BK • French Open
63 63 57 57 61
5 Thg 4 2015
CK • Miami
76 46 60
21 Thg 3 2015
BK • Indian Wells
62 63
1 Thg 2 2015
CK • Australian Open
76 67 63 60
31 Thg 10 2014
TK • Paris-Bercy
75 62
4 Thg 10 2014
BK • Bắc Kinh
63 64
4 Thg 9 2014
TK • US Open
76 67 62 64
26 Thg 3 2014
TK • Miami
75 63
64 75 64
7 Thg 7 2013
CK • Wimbledon
27 Thg 1 2013
CK • Australian Open
67 76 63 62
7 Thg 11 2012
TK • ATP Finals
46 63 75
14 Thg 10 2012
CK • Thượng Hải
57 76 63
76 75 26 36 62
11 Thg 9 2012
CK • US Open
75 75
3 Thg 8 2012
BK • Londres
1 Thg 4 2012
CK • Miami
61 76
62 75
2 Thg 3 2012
BK • Dubai
27 Thg 1 2012
BK • Australian Open
63 36 67 61 75
64 30 ab
21 Thg 8 2011
CK • Cincinnati
14 Thg 5 2011
BK • Rome
61 36 76
30 Thg 1 2011
CK • Australian Open
64 62 63
62 75
5 Thg 4 2009
CK • Miami
76 76
3 Thg 8 2008
CK • Cincinnati
63 76
26 Thg 7 2008
TK • National Bank Open
24 Thg 4 2008
R3 • Monte-Carlo
60 64
30 Thg 3 2007
BK • Miami
61 60
18 Thg 3 2007
BK • Indian Wells
62 63
20 Thg 10 2006
R3 • Madrid
16 75 63
ranking Top 5 Thứ ba 22
Cheba 1 Cheba 12Điểm
Bjorn 2 Bjorn 12Điểm
Legend 3 Legend 12Điểm
Steve Bouere 4 Steve Bouere 12Điểm
monteleson 5 monteleson 12Điểm
Play the predictions