Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Andreeva
Sasnovich
30
6
5
15
2
2
Putintseva
Bucsa
30
6
2
00
2
4
Royer
Walton
00
2
00
1
Cassone
Tabur
A
7
4
5
40
6
6
3
Glinka
Blanchet
00
6
3
4
00
4
6
1
Prozorova
Eala
07:30
Compagnucci
Martin Tiffon
15
1
2
00
6
3
41
live
Tất cả
(211)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Mệt mỏi với quảng cáo? Nâng cấp premium
3 ngày dùng thử miễn phí và 4 boost mỗi tháng
Đăng ký
Thomas Muster vs Guillaume Raoux • Queen's 1996
Queen's 1996
, ATP 500
Vòng 2
??:??
Muster
Thomas
1
6
5
7
7
0
0
Raoux
Guillaume
7
5
6
2
0
0
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Muster T.
Bye
Raoux G.
Pereira N.
76
4
61
Olhovskiy A.
Radulescu A.
76
3
57
64
Henman T.
16
Frana J.
67
7
64
64
10
Korda P.
Gimelstob J.
62
67
6
62
Johansson T.
Ogorodov O.
61
64
Ondruska M.
Q
MacPhie B.
63
75
Bye
7
Woodforde M.
3
Ivanisevic G.
Bye
Damm M.
Q
Arthurs W.
64
36
62
Stolle S.
Volkov A.
62
62
WC
Sapsford D.
14
Edberg S.
64
63
12
Stoltenberg J.
Lareau S.
62
64
Norman D.
Goellner M.
67
2
60
76
5
WC
Bates J.
Palmer J.
61
62
Bye
6
Martin T.
5
Stich M.
Bye
Dier D.
Joyce M.
63
76
2
Wheaton D.
Tebbutt M.
76
4
64
Q
Bryan S.
11
Vacek D.
61
75
13
Woodbridge T.
Baur P.
63
76
6
Rusedski G.
Q
Tieleman L.
76
4
63
WC
Lee M.
Draper S.
61
64
Bye
4
Ferreira W.
8
Gaudenzi A.
Bye
WC
Petchey M.
Pozzi G.
63
46
76
5
Matsuoka S.
Rafter P.
63
63
Wilkinson C.
9
Forget G.
62
76
1
15
Voinea A.
Q
Courcol D.
64
46
64
Q
Nainkin D.
Stark J.
62
64
Q
Haggard C.
Knowles M.
64
26
63
Bye
2
Becker B.
1
Muster T.
Raoux G.
67
5
75
76
2
Olhovskiy A.
Henman T.
67
4
64
63
10
Korda P.
Johansson T.
63
64
Q
MacPhie B.
7
Woodforde M.
62
76
1
3
Ivanisevic G.
Damm M.
62
62
Stolle S.
14
Edberg S.
76
6
63
Lareau S.
Goellner M.
64
64
Palmer J.
6
Martin T.
62
63
5
Stich M.
Joyce M.
76
4
67
5
62
Wheaton D.
Q
Bryan S.
75
46
63
13
Woodbridge T.
Rusedski G.
61
64
Draper S.
4
Ferreira W.
76
6
64
8
Gaudenzi A.
Pozzi G.
46
76
3
61
Rafter P.
9
Forget G.
62
76
4
Q
Courcol D.
Stark J.
60
64
Q
Haggard C.
2
Becker B.
64
62
1
Muster T.
Olhovskiy A.
62
64
10
Korda P.
7
Woodforde M.
61
64
3
Ivanisevic G.
14
Edberg S.
67
3
62
76
4
Lareau S.
6
Martin T.
63
67
8
63
5
Stich M.
Wheaton D.
64
75
13
Woodbridge T.
4
Ferreira W.
64
51
Pozzi G.
Rafter P.
62
61
Stark J.
2
Becker B.
64
62
1
Muster T.
7
Woodforde M.
16
75
63
14
Edberg S.
6
Martin T.
57
64
62
5
Stich M.
4
Ferreira W.
67
1
63
76
4
Rafter P.
2
Becker B.
75
64
1
Muster T.
14
Edberg S.
67
2
63
62
4
Ferreira W.
2
Becker B.
76
4
64
14
Edberg S.
2
Becker B.
64
76
3
Vòng 1
1
Muster T.
BYE
Raoux G.
Pereira N.
Olhovskiy A.
Radulescu A.
Henman T.
16
Frana J.
10
Korda P.
Gimelstob J.
Johansson T.
Ogorodov O.
Ondruska M.
Q
MacPhie B.
BYE
7
Woodforde M.
3
Ivanisevic G.
BYE
Damm M.
Q
Arthurs W.
Stolle S.
Volkov A.
WC
Sapsford D.
14
Edberg S.
12
Stoltenberg J.
Lareau S.
Norman D.
Goellner M.
WC
Bates J.
Palmer J.
BYE
6
Martin T.
5
Stich M.
BYE
Dier D.
Joyce M.
Wheaton D.
Tebbutt M.
Q
Bryan S.
11
Vacek D.
13
Woodbridge T.
Baur P.
Rusedski G.
Q
Tieleman L.
WC
Lee M.
Draper S.
BYE
4
Ferreira W.
8
Gaudenzi A.
BYE
WC
Petchey M.
Pozzi G.
Matsuoka S.
Rafter P.
Wilkinson C.
9
Forget G.
15
Voinea A.
Q
Courcol D.
Q
Nainkin D.
Stark J.
Q
Haggard C.
Knowles M.
BYE
2
Becker B.
Vòng 2
Muster
Raoux
76
4
61
Olhovskiy
76
3
57 64
Henman
67
7
64 64
Korda
62 67
6
62
Johansson
61 64
MacPhie
63 75
Woodforde
Ivanisevic
Damm
64 36 62
Stolle
62 62
Edberg
64 63
Lareau
62 64
Goellner
67
2
60 76
5
Palmer
61 62
Martin
Stich
Joyce
63 76
2
Wheaton
76
4
64
Bryan
61 75
Woodbridge
63 76
6
Rusedski
76
4
63
Draper
61 64
Ferreira
Gaudenzi
Pozzi
63 46 76
5
Rafter
63 63
Forget
62 76
1
Courcol
64 46 64
Stark
62 64
Haggard
64 26 63
Becker
Vòng 1/8
Muster
67
5
75 76
2
Olhovskiy
67
4
64 63
Korda
63 64
Woodforde
62 76
1
Ivanisevic
62 62
Edberg
76
6
63
Lareau
64 64
Martin
62 63
Stich
76
4
67
5
62
Wheaton
75 46 63
Woodbridge
61 64
Ferreira
76
6
64
Pozzi
46 76
3
61
Rafter
62 76
4
Stark
60 64
Becker
64 62
Tứ kết
Muster
62 64
Woodforde
61 64
Edberg
67
3
62 76
4
Martin
63 67
8
63
Stich
64 75
Ferreira
64 51 ab
Rafter
62 61
Becker
64 62
Bán kết
Muster
16 75 63
Edberg
57 64 62
Ferreira
67
1
63 76
4
Becker
75 64
Chung kết
Edberg
67
2
63 62
Becker
76
4
64
Nhà vô địch
Becker
64 76
3
Hoa Kỳ
x9
Úc
x8
Vương quốc Anh
x7
Đức
x6
Nam Phi
x4
Pháp
x3
Ý
x3
Cộng hòa Séc
x2
Nga
x2
Thụy Điển
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Bahamas
x1
Bỉ
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Nhật Bản
x1
Romania
x1
Uzbekistan
x1
Venezuela
x1
Hoa Kỳ
x8
Úc
x5
Pháp
x3
Đức
x3
Vương quốc Anh
x2
Ý
x2
Nam Phi
x2
Thụy Điển
x2
Áo
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Nga
x1
Úc
x3
Hoa Kỳ
x3
Đức
x2
Áo
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ý
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Thụy Điển
x1
Úc
x2
Đức
x2
Áo
x1
Nam Phi
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x1
Áo
x1
Đức
x1
Nam Phi
x1
Thụy Điển
x1
Đức
x1
Thụy Điển
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
Một triều đại chớp nhoáng: Sinner gia nhập câu lạc bộ bất ngờ cùng Federer, Borg, McEnroe và các huyền thoại khác
Jules Hypolite
14/11/2025, 17:03
4 thách thức lớn cuối mùa giải của Alcaraz
Arthur Millot
09/09/2025, 10:07
Thống kê: Atmane, bước tiến lớn nhất của một tay vợt Pháp khi lần đầu lọt Top 100
Arthur Millot
20/08/2025, 15:28
Tám thành viên trong Top 10 chưa từng thắng một trận đấu tại Wimbledon, trong đó có một người vẫn đang thi đấu
Clément Gehl
29/06/2025, 16:58
Top 5 Thứ tư 23
1
Massimo L.
6
Điểm
2
Meumeu
6
Điểm
3
Steve Bouere
6
Điểm
4
Fuertos78
6
Điểm
5
Phil T
6
Điểm
Play the predictions