Miguel Olvera vs Roy Barth • US Open 1969
??:??
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx47
- Úcx19
- Chilex6
- Phápx6
- Vương quốc Anhx6
- Nam Phix6
- New Zealandx4
- Romaniax4
- Canadax3
- Ecuadorx3
- Tây Ban Nhax3
- Ấn Độx3
- Mexicox3
- Croatiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Thụy Điểnx2
- Brazilx1
- Đan Mạchx1
- Ai Cậpx1
- Đứcx1
- Jamaicax1
- Hà Lanx1
- Panamax1
- Philippinesx1
- Venezuelax1
- Hoa Kỳx21
- Úcx14
- Vương quốc Anhx5
- Chilex3
- Tây Ban Nhax3
- Phápx3
- Romaniax3
- Ấn Độx2
- Brazilx1
- Canadax1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đan Mạchx1
- Ai Cậpx1
- Mexicox1
- Philippinesx1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx9
- Úcx8
- Chilex2
- Tây Ban Nhax2
- Phápx2
- Vương quốc Anhx2
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Ai Cậpx1
- Mexicox1
- Philippinesx1
- Romaniax1
- Thụy Điểnx1
- Úcx6
- Hoa Kỳx5
- Tây Ban Nhax2
- Vương quốc Anhx1
- Philippinesx1
- Romaniax1
- Úcx6
- Hoa Kỳx2
- Úcx3
- Hoa Kỳx1
- Úcx2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác