Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Nosková
15:30
Shelton
Alcaraz
01:15
Pegula
Navarro
23:00
Tiafoe
Michelsen
17:00
Coppejans
Llamas Ruiz
00
3
6
2
15
6
4
2
Bobichon
Rodionov
30
6
0
40
7
3
Onclin
Perot
00
1
00
2
36
live
Tất cả
(184)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Mệt mỏi với quảng cáo? Nâng cấp premium
3 ngày dùng thử miễn phí và 4 boost mỗi tháng
Đăng ký
Jelena Ostapenko vs Karolina Pliskova • Cincinnati 2016
Cincinnati 2016
, WTA Premier
Vòng 2
, P&G Center Court
01:12
Ostapenko
Jelena
WTA 32
4
1
0
0
0
Pliskova
Karolina
15
WTA 57
live 45
6
6
0
0
0
Xu hướng dự đoán
5.2% (9)
94.8% (165)
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
LL
Doi M.
Bye
Q
Zheng S.
WC
Mchale C.
62
62
Ostapenko J.
Schmiedlova A.
16
76
6
76
5
Bye
15
Pliskova K.
12
Bacsinszky T.
Bye
Q
Zhang S.
Tsurenko L.
63
63
Q
Riske-Amritraj A.
Q
Flink V.
64
76
6
Bye
7
Kuznetsova S.
4
Muguruza G.
Bye
Errani S.
Vandeweghe C.
46
63
64
LL
Golubic V.
Q
Nara K.
64
46
75
Bye
16
Pavlyuchenkova A.
11
Bencic B.
Bye
WC
Chirico L.
Q
Babos T.
64
64
LL
Larsson J.
Begu I.
63
46
63
Bye
8
Cibulkova D.
5
Radwanska A.
Bye
Petkovic A.
Safarova L.
64
67
4
62
Q
Vekic D.
Ivanovic A.
64
62
Bye
10
Konta J.
13
Svitolina E.
Bye
Garcia C.
Q
Saville D.
75
63
Q
Beck A.
Putintseva Y.
62
63
Bye
3
Halep S.
6
Vinci R.
Bye
LL
Pironkova T.
Kasatkina D.
61
61
Q
Cornet A.
Bertens K.
76
1
63
Bye
9
Suarez Navarro C.
14
Stosur S.
Bye
Strycova B.
Q
Bouchard E.
64
60
Q
Volodko K.
Mladenovic K.
76
1
63
Bye
2
Kerber A.
LL
Doi M.
WC
Mchale C.
26
63
64
Ostapenko J.
15
Pliskova K.
64
61
12
Bacsinszky T.
Tsurenko L.
63
60
Q
Riske-Amritraj A.
7
Kuznetsova S.
36
63
61
4
Muguruza G.
Vandeweghe C.
76
4
62
Q
Nara K.
16
Pavlyuchenkova A.
76
5
61
11
Bencic B.
Q
Babos T.
75
62
LL
Larsson J.
8
Cibulkova D.
67
5
64
75
5
Radwanska A.
Petkovic A.
60
61
Q
Vekic D.
10
Konta J.
62
63
13
Svitolina E.
Q
Saville D.
62
62
Q
Beck A.
3
Halep S.
63
61
6
Vinci R.
LL
Pironkova T.
75
63
Q
Cornet A.
9
Suarez Navarro C.
62
10
14
Stosur S.
Strycova B.
76
11
63
Mladenovic K.
2
Kerber A.
60
75
LL
Doi M.
15
Pliskova K.
75
63
12
Bacsinszky T.
7
Kuznetsova S.
62
36
62
4
Muguruza G.
16
Pavlyuchenkova A.
75
61
Q
Babos T.
8
Cibulkova D.
46
63
61
5
Radwanska A.
10
Konta J.
67
1
64
60
Q
Saville D.
3
Halep S.
61
62
6
Vinci R.
9
Suarez Navarro C.
61
75
Strycova B.
2
Kerber A.
76
5
64
15
Pliskova K.
7
Kuznetsova S.
63
46
62
4
Muguruza G.
Q
Babos T.
64
63
5
Radwanska A.
3
Halep S.
75
61
9
Suarez Navarro C.
2
Kerber A.
46
63
60
15
Pliskova K.
4
Muguruza G.
61
63
3
Halep S.
2
Kerber A.
63
64
15
Pliskova K.
2
Kerber A.
63
61
Nhà vô địch
900 Điểm
•
350,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 5,400 $
LL
Doi M.
BYE
Q
Zheng S.
WC
Mchale C.
Ostapenko J.
Schmiedlova A.
BYE
15
Pliskova K.
12
Bacsinszky T.
BYE
Q
Zhang S.
Tsurenko L.
Q
Riske-Amritraj A.
Q
Flink V.
BYE
7
Kuznetsova S.
4
Muguruza G.
BYE
Errani S.
Vandeweghe C.
LL
Golubic V.
Q
Nara K.
BYE
16
Pavlyuchenkova A.
11
Bencic B.
BYE
WC
Chirico L.
Q
Babos T.
LL
Larsson J.
Begu I.
BYE
8
Cibulkova D.
5
Radwanska A.
BYE
Petkovic A.
Safarova L.
Q
Vekic D.
Ivanovic A.
BYE
10
Konta J.
13
Svitolina E.
BYE
Garcia C.
Q
Saville D.
Q
Beck A.
Putintseva Y.
BYE
3
Halep S.
6
Vinci R.
BYE
LL
Pironkova T.
Kasatkina D.
Q
Cornet A.
Bertens K.
BYE
9
Suarez Navarro C.
14
Stosur S.
BYE
Strycova B.
Q
Bouchard E.
Q
Volodko K.
Mladenovic K.
BYE
2
Kerber A.
Vòng 2
60 Điểm • 10,275 $
Doi
Mchale
62 62
Ostapenko
16 76
6
76
5
Pliskova
Bacsinszky
Tsurenko
63 63
Riske-Amritraj
64 76
6
Kuznetsova
Muguruza
Vandeweghe
46 63 64
Nara
64 46 75
Pavlyuchenkova
Bencic
Babos
64 64
Larsson
63 46 63
Cibulkova
Radwanska
Petkovic
64 67
4
62
Vekic
64 62
Konta
Svitolina
Saville
75 63
Beck
62 63
Halep
Vinci
Pironkova
61 61
Cornet
76
1
63
Suarez Navarro
Stosur
Strycova
64 60
Mladenovic
76
1
63
Kerber
Vòng 1/8
105 Điểm • 20,000 $
Doi
26 63 64
Pliskova
64 61
Bacsinszky
63 60
Kuznetsova
36 63 61
Muguruza
76
4
62
Pavlyuchenkova
76
5
61
Babos
75 62
Cibulkova
67
5
64 75
Radwanska
60 61
Konta
62 63
Saville
62 62
Halep
63 61
Vinci
75 63
Suarez Navarro
62 10 ab
Strycova
76
11
63
Kerber
60 75
Tứ kết
190 Điểm • 40,000 $
Pliskova
75 63
Kuznetsova
62 36 62
Muguruza
75 61
Babos
46 63 61
Radwanska
67
1
64 60
Halep
61 62
Suarez Navarro
61 75
Kerber
76
5
64
Bán kết
350 Điểm • 87,500 $
Pliskova
63 46 62
Muguruza
64 63
Halep
75 61
Kerber
46 63 60
Chung kết
585 Điểm • 175,000 $
Pliskova
61 63
Kerber
63 64
Nhà vô địch
900 Điểm • 350,000 $
Pliskova
63 61
Hoa Kỳ
x4
Úc
x3
Cộng hòa Séc
x3
Pháp
x3
Đức
x3
Nga
x3
Thụy Sĩ
x3
Ukraine
x3
Trung Quốc
x2
Tây Ban Nha
x2
Ý
x2
Nhật Bản
x2
Romania
x2
Slovakia
x2
Bulgaria
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Serbia
x1
Thụy Điển
x1
Đức
x3
Hoa Kỳ
x3
Úc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Tây Ban Nha
x2
Pháp
x2
Nhật Bản
x2
Nga
x2
Thụy Sĩ
x2
Ukraine
x2
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Cộng hòa Séc
x2
Tây Ban Nha
x2
Nga
x2
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Tây Ban Nha
x2
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Romania
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
US Open: 26 hạt giống vào vòng 3, điều chưa từng thấy kể từ 2007
Clément Gehl
04/09/2026, 08:53
Bị đe dọa sau khi bỏ cuộc, Ostapenko công khai tin nhắn tấn công trên Instagram
Clément Gehl
07/08/2026, 08:22
10 tay vợt Séc lọt Top 100 WTA: Cộng hòa Séc khẳng định sự thống trị
Clément Gehl
04/08/2026, 15:41
Ostapenko gia nhập câu lạc bộ siêu hiếm cùng Serena, Venus và Krejcikova
Clément Gehl
10/07/2026, 09:09
P&G Center Court
15h00
Youzhny
6
6
d.
Fritz
1
3
17h00
Pliskova
6
6
d.
Ostapenko
4
1
↓
Isner
6
6
d.
Fognini
3
2
23h00
Wawrinka
2
6
6
d.
Donaldson
6
3
4
00h30
Muguruza
7
6
d.
Vandeweghe
6
4
2
Top 5 Thứ ba 8
1
t0068499
6
Điểm
2
PAPIDOU31
6
Điểm
3
Fredhand
6
Điểm
4
Walter80
5
Điểm
5
Szymon
4
Điểm
Play the predictions