Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Darderi
Nakashima
00
2
2
00
6
3
Osaka
Rybakina
00:30
Bencic
Gauff
23:00
Tagger
Zhu
40
3
6
0
40
6
1
1
Shevchenko
Llamas Ruiz
40
6
5
00
3
4
Menšík
Shelton
22:00
Jódar
Fils
18:00
16
live
Tất cả
(170)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Jelena Ostapenko vs Jil Teichmann • Doha 2020
Doha 2020
, WTA Premier
Vòng 1
, Center Court
02:29
Ostapenko
Jelena
WTA 29
7
2
7
0
0
Teichmann
Jil
Q
WTA 163
live 165
5
6
5
0
0
Xu hướng dự đoán
95.8% (435)
4.2% (19)
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Barty A.
Bye
Q
Siegemund L.
Shvedova Y.
63
62
Van Uytvanck A.
Hercog P.
62
62
WC
Cirstea S.
Rybakina E.
36
63
61
11
Muguruza G.
Q
Kasatkina D.
75
57
63
Q
Hon P.
Tomljanovic A.
62
64
Yastremska D.
Q
Flipkens K.
62
64
Bye
6
Kenin S.
3
Pliskova K.
Bye
Q
Pera B.
Garcia C.
63
61
WC
Jabeur O.
Q
Siniakova K.
63
62
Brady J.
Riske-Amritraj A.
76
10
16
76
3
Martic P.
Strycova B.
46
61
62
Ostapenko J.
Q
Teichmann J.
75
26
75
Zhang S.
Suarez Navarro C.
75
60
Bye
8
Kvitova P.
5
Svitolina E.
Bye
Anisimova A.
Alexandrova E.
63
76
4
Kuznetsova S.
WC
Buyukakcay C.
62
62
Swiatek I.
Vekic D.
64
75
16
Mertens E.
Wang Q.
61
62
LL
Babos T.
Putintseva Y.
63
64
Mladenovic K.
Kudermetova V.
76
6
06
63
Bye
4
Bencic B.
7
Bertens K.
Bye
Muchova K.
Linette M.
63
61
Hsieh S.
WC
Zvonareva V.
64
64
Zheng S.
Vondrousova M.
16
63
62
Sakkari M.
Goerges J.
64
63
LL
Doi M.
Q
Martincova T.
62
36
62
Kontaveit A.
Sevastova A.
64
76
3
Bye
9
Sabalenka A.
1
Barty A.
Q
Siegemund L.
63
62
Van Uytvanck A.
Rybakina E.
57
62
76
8
11
Muguruza G.
Tomljanovic A.
61
62
Yastremska D.
6
Kenin S.
63
76
4
3
Pliskova K.
Q
Pera B.
63
60
WC
Jabeur O.
Brady J.
64
63
Strycova B.
Ostapenko J.
61
62
Suarez Navarro C.
8
Kvitova P.
46
63
60
5
Svitolina E.
Anisimova A.
63
63
Kuznetsova S.
Swiatek I.
62
62
16
Mertens E.
Putintseva Y.
46
63
62
Kudermetova V.
4
Bencic B.
64
46
76
4
7
Bertens K.
Muchova K.
62
64
WC
Zvonareva V.
Zheng S.
75
61
Sakkari M.
Q
Martincova T.
36
76
5
60
Kontaveit A.
9
Sabalenka A.
75
26
75
1
Barty A.
Rybakina E.
11
Muguruza G.
Yastremska D.
62
64
3
Pliskova K.
WC
Jabeur O.
64
36
63
Ostapenko J.
8
Kvitova P.
62
57
61
Anisimova A.
Kuznetsova S.
Putintseva Y.
4
Bencic B.
64
63
7
Bertens K.
Zheng S.
36
63
64
Sakkari M.
9
Sabalenka A.
63
60
1
Barty A.
11
Muguruza G.
61
67
4
62
WC
Jabeur O.
8
Kvitova P.
76
2
76
4
Kuznetsova S.
4
Bencic B.
64
64
Zheng S.
9
Sabalenka A.
36
76
2
63
1
Barty A.
8
Kvitova P.
64
26
64
Kuznetsova S.
9
Sabalenka A.
64
63
8
Kvitova P.
9
Sabalenka A.
63
63
Vòng 1
1 Điểm • 8,290 $
1
Barty A.
BYE
Q
Siegemund L.
Shvedova Y.
Van Uytvanck A.
Hercog P.
WC
Cirstea S.
Rybakina E.
11
Muguruza G.
Q
Kasatkina D.
Q
Hon P.
Tomljanovic A.
Yastremska D.
Q
Flipkens K.
BYE
6
Kenin S.
3
Pliskova K.
BYE
Q
Pera B.
Garcia C.
WC
Jabeur O.
Q
Siniakova K.
Brady J.
Riske-Amritraj A.
Martic P.
Strycova B.
Ostapenko J.
Q
Teichmann J.
Zhang S.
Suarez Navarro C.
BYE
8
Kvitova P.
5
Svitolina E.
BYE
Anisimova A.
Alexandrova E.
Kuznetsova S.
WC
Buyukakcay C.
Swiatek I.
Vekic D.
16
Mertens E.
Wang Q.
LL
Babos T.
Putintseva Y.
Mladenovic K.
Kudermetova V.
BYE
4
Bencic B.
7
Bertens K.
BYE
Muchova K.
Linette M.
Hsieh S.
WC
Zvonareva V.
Zheng S.
Vondrousova M.
Sakkari M.
Goerges J.
LL
Doi M.
Q
Martincova T.
Kontaveit A.
Sevastova A.
BYE
9
Sabalenka A.
Vòng 2
55 Điểm • 13,065 $
Barty
Siegemund
63 62
Van Uytvanck
62 62
Rybakina
36 63 61
Muguruza
75 57 63
Tomljanovic
62 64
Yastremska
62 64
Kenin
Pliskova
Pera
63 61
Jabeur
63 62
Brady
76
10
16 76
3
Strycova
46 61 62
Ostapenko
75 26 75
Suarez Navarro
75 60
Kvitova
Svitolina
Anisimova
63 76
4
Kuznetsova
62 62
Swiatek
64 75
Mertens
61 62
Putintseva
63 64
Kudermetova
76
6
06 63
Bencic
Bertens
Muchova
63 61
Zvonareva
64 64
Zheng
16 63 62
Sakkari
64 63
Martincova
62 36 62
Kontaveit
64 76
3
Sabalenka
Vòng 1/8
100 Điểm • 24,360 $
Barty
63 62
Rybakina
57 62 76
8
Muguruza
61 62
Yastremska
63 76
4
Pliskova
63 60
Jabeur
64 63
Ostapenko
61 62
Kvitova
46 63 60
Anisimova
63 63
Kuznetsova
62 62
Putintseva
46 63 62
Bencic
64 46 76
4
Bertens
62 64
Zheng
75 61
Sakkari
36 76
5
60
Sabalenka
75 26 75
Tứ kết
185 Điểm • 45,320 $
Barty
Forfait
Muguruza
62 64
Jabeur
64 36 63
Kvitova
62 57 61
Kuznetsova
Forfait
Bencic
64 63
Zheng
36 63 64
Sabalenka
63 60
Bán kết
305 Điểm • 84,850 $
Barty
61 67
4
62
Kvitova
76
2
76
4
Kuznetsova
64 64
Sabalenka
36 76
2
63
Chung kết
470 Điểm • 158,895 $
Kvitova
64 26 64
Sabalenka
64 63
Nhà vô địch
Sabalenka
63 63
Cộng hòa Séc
x7
Hoa Kỳ
x5
Úc
x4
Nga
x4
Bỉ
x3
Trung Quốc
x3
Kazakhstan
x3
Croatia
x2
Tây Ban Nha
x2
Pháp
x2
Đức
x2
Latvia
x2
Ba Lan
x2
Thụy Sĩ
x2
Ukraine
x2
Belarus
x1
Estonia
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Hà Lan
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Đài Bắc
x1
Tunisia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x5
Hoa Kỳ
x4
Nga
x3
Úc
x2
Bỉ
x2
Tây Ban Nha
x2
Kazakhstan
x2
Ukraine
x2
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Estonia
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Tunisia
x1
Cộng hòa Séc
x2
Kazakhstan
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Tây Ban Nha
x1
Hy Lạp
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Tunisia
x1
Úc
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Nga
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
Bị đe dọa sau khi bỏ cuộc, Ostapenko công khai tin nhắn tấn công trên Instagram
Clément Gehl
07/08/2026, 08:22
US Open 2026: Danh sách tay vợt nữ chính thức, chỉ có hai người Pháp góp mặt
Clément Gehl
21/07/2026, 20:46
Ostapenko gia nhập câu lạc bộ siêu hiếm cùng Serena, Venus và Krejcikova
Clément Gehl
10/07/2026, 09:09
Bị dẫn một set và một break, Ostapenko và Arevalo ngược dòng giành đôi nam nữ Wimbledon
Jules Hypolite
09/07/2026, 21:06
Center Court
11h30
Kuznetsova
6
6
d.
Buyukakcay
2
2
↓
Muguruza
7
5
6
d.
Kasatkina
5
7
3
↓
Jabeur
6
6
d.
Siniakova
3
2
↓
Ostapenko
7
2
7
d.
Teichmann
5
6
5
Top 5 Thứ ba 11
1
Meumeu
10
Điểm
2
TennisGurl
10
Điểm
3
Merardinho
10
Điểm
4
czibuk
10
Điểm
5
Luc1985
10
Điểm
Play the predictions