Olivier Patience vs Attila Savolt • Australian Open 2002
AS
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
- Tây Ban Nhax15
- Phápx13
- Hoa Kỳx12
- Úcx9
- Argentinax8
- Cộng hòa Sécx7
- Đứcx7
- Brazilx5
- Ngax5
- Ýx4
- Thụy Điểnx4
- Bỉx3
- Chilex3
- Vương quốc Anhx3
- Thụy Sĩx3
- Áox2
- Belarusx2
- Croatiax2
- Đan Mạchx2
- Ma-rốcx2
- Hà Lanx2
- Romaniax2
- Slovakiax2
- Armeniax1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Georgiax1
- Hungaryx1
- Israelx1
- Paraguayx1
- Philippinesx1
- Nam Phix1
- Thái Lanx1
- Zimbabwex1
- Tây Ban Nhax8
- Hoa Kỳx7
- Phápx6
- Argentinax5
- Thụy Điểnx4
- Ngax3
- Áox2
- Bỉx2
- Chilex2
- Croatiax2
- Vương quốc Anhx2
- Đứcx2
- Ma-rốcx2
- Romaniax2
- Thụy Sĩx2
- Slovakiax2
- Úcx1
- Belarusx1
- Brazilx1
- Cộng hòa Sécx1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Hungaryx1
- Ýx1
- Paraguayx1
- Nam Phix1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx4
- Tây Ban Nhax3
- Argentinax2
- Chilex2
- Phápx2
- Vương quốc Anhx2
- Đứcx2
- Romaniax2
- Ngax2
- Thụy Điểnx2
- Áox1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Ma-rốcx1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Chilex2
- Thụy Điểnx2
- Áox1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx1
- Thụy Điểnx2
- Áox1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Đứcx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đứcx1
- Ngax1
- Thụy Điểnx1
- Ngax1
- Thụy Điểnx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau