Shahar Peer vs Meilen Tu • Wimbledon 2005
??:??
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx17
- Ngax13
- Cộng hòa Sécx11
- Phápx9
- Ýx8
- Tây Ban Nhax7
- Vương quốc Anhx7
- Nhật Bảnx6
- Ukrainex5
- Đứcx4
- Úcx3
- Bỉx3
- Croatiax3
- Israelx3
- Slovakiax3
- Argentinax2
- Bulgariax2
- Luxembourgx2
- Serbiax2
- Thụy Sĩx2
- Venezuelax2
- Belarusx1
- Colombiax1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Ấn Độx1
- Hàn Quốcx1
- Madagascarx1
- Ba Lanx1
- Puerto Ricox1
- Sloveniax1
- Thụy Điểnx1
- Thái Lanx1
- Tunisiax1
- Zimbabwex1
- Ngax10
- Hoa Kỳx10
- Phápx7
- Ýx5
- Cộng hòa Sécx4
- Argentinax2
- Bulgariax2
- Tây Ban Nhax2
- Serbiax2
- Ukrainex2
- Úcx1
- Bỉx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Hy Lạpx1
- Ấn Độx1
- Israelx1
- Nhật Bảnx1
- Hàn Quốcx1
- Luxembourgx1
- Puerto Ricox1
- Sloveniax1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Thái Lanx1
- Tunisiax1
- Venezuelax1
- Zimbabwex1
- Ngax7
- Hoa Kỳx6
- Ýx4
- Phápx3
- Cộng hòa Sécx2
- Serbiax2
- Bỉx1
- Bulgariax1
- Tây Ban Nhax1
- Hy Lạpx1
- Sloveniax1
- Slovakiax1
- Ukrainex1
- Zimbabwex1
- Ngax6
- Phápx3
- Hoa Kỳx3
- Bỉx1
- Bulgariax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ýx1
- Ngax4
- Phápx2
- Hoa Kỳx2
- Hoa Kỳx2
- Phápx1
- Ngax1
- Hoa Kỳx2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau