Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Neumayer
Martin Manzano
15
0
15
5
Prozorova
Eala
10:30
Shelbayh
Andrade
30
2
00
1
Searle
Draxl
00
4
00
3
Mena
Justo
A
1
40
0
Shevchenko
Hurkacz
08:00
Borges
Ugo Carabelli
05:00
11
live
Tất cả
(212)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
Mệt mỏi với quảng cáo? Nâng cấp premium
3 ngày dùng thử miễn phí và 4 boost mỗi tháng
Đăng ký
Raul Ramirez vs Victor Amaya • Queen's 1978
Queen's 1978
, ATP 500
Vòng 1
??:??
Ramirez
Raul
1
6
7
10
0
0
Amaya
Victor
2
9
12
0
0
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Ramirez R.
Amaya V.
26
97
1210
Zugarelli A.
Okker T.
98
64
Fairlie B.
Amritraj V.
63
68
64
Dibley C.
14
Cox M.
62
61
16
Borowiak J.
Moor T.
75
64
Feaver J.
Lewis R.
63
86
Q
Carnahan S.
Q
Frawley R.
62
64
Taylor R.
6
Alexander J.
26
86
75
4
McEnroe J.
Q
Fleming P.
46
75
63
El Shafei I.
Warwick K.
64
36
75
Riessen M.
Teacher B.
64
63
Mayer G.
Sanders L.
62
62
9
Fillol Sr. J.
LL
Letcher C.
97
64
Moore R.
Rocavert T.
46
64
75
Gullikson T.
Hagey J.
63
63
Lewis (NZL) C.
8
Panatta A.
63
63
5
Gullikson T.
Martin B.
61
98
Dupre P.
Pecci Sr. V.
86
10
Roche T.
Mitton B.
75
86
Giltinan B.
13
Pfister H.
60
62
10
Dent P.
Bengtson O.
61
16
63
Ruffels R.
Saviano N.
36
75
63
Gunthardt H.
Drysdale R.
64
62
James J.
3
Nastase I.
86
98
7
Newcombe J.
Stewart S.
98
98
Crealy D.
Docherty S.
64
36
119
Stone A.
Q
Menon S.
63
36
86
Q
McNamara P.
11
Lloyd J.
62
36
63
15
Leonard T.
Q
Roger-Vasselin C.
86
16
62
Case R.
Lloyd D.
75
63
Prajoux B.
Feigl P.
97
61
Winitsky V.
2
Mayer S.
62
60
Amaya V.
Okker T.
86
75
Fairlie B.
Dibley C.
60
75
Moor T.
Lewis R.
97
62
Q
Frawley R.
6
Alexander J.
97
64
4
McEnroe J.
El Shafei I.
63
64
Teacher B.
Mayer G.
64
63
9
Fillol Sr. J.
Moore R.
62
63
Gullikson T.
Lewis (NZL) C.
63
62
Martin B.
Pecci Sr. V.
63
57
62
Roche T.
13
Pfister H.
97
97
10
Dent P.
Saviano N.
64
64
Gunthardt H.
James J.
64
63
7
Newcombe J.
Crealy D.
62
62
Stone A.
11
Lloyd J.
64
64
Q
Roger-Vasselin C.
Case R.
63
36
64
Feigl P.
2
Mayer S.
75
68
64
Amaya V.
Dibley C.
61
75
Moor T.
6
Alexander J.
46
61
64
4
McEnroe J.
Mayer G.
75
60
9
Fillol Sr. J.
Gullikson T.
36
64
61
Martin B.
Roche T.
75
61
Saviano N.
James J.
62
64
7
Newcombe J.
11
Lloyd J.
64
64
Case R.
2
Mayer S.
75
36
62
Dibley C.
6
Alexander J.
64
64
4
McEnroe J.
Gullikson T.
46
62
64
Roche T.
Saviano N.
63
64
11
Lloyd J.
2
Mayer S.
75
63
Dibley C.
4
McEnroe J.
63
89
62
Roche T.
2
Mayer S.
26
63
86
4
McEnroe J.
Roche T.
86
97
Vòng 1
1
Ramirez R.
Amaya V.
Zugarelli A.
Okker T.
Fairlie B.
Amritraj V.
Dibley C.
14
Cox M.
16
Borowiak J.
Moor T.
Feaver J.
Lewis R.
Q
Carnahan S.
Q
Frawley R.
Taylor R.
6
Alexander J.
4
McEnroe J.
Q
Fleming P.
El Shafei I.
Warwick K.
Riessen M.
Teacher B.
Mayer G.
Sanders L.
9
Fillol Sr. J.
LL
Letcher C.
Moore R.
Rocavert T.
Gullikson T.
Hagey J.
Lewis (NZL) C.
8
Panatta A.
5
Gullikson T.
Martin B.
Dupre P.
Pecci Sr. V.
Roche T.
Mitton B.
Giltinan B.
13
Pfister H.
10
Dent P.
Bengtson O.
Ruffels R.
Saviano N.
Gunthardt H.
Drysdale R.
James J.
3
Nastase I.
7
Newcombe J.
Stewart S.
Crealy D.
Docherty S.
Stone A.
Q
Menon S.
Q
McNamara P.
11
Lloyd J.
15
Leonard T.
Q
Roger-Vasselin C.
Case R.
Lloyd D.
Prajoux B.
Feigl P.
Winitsky V.
2
Mayer S.
Vòng 2
Amaya
26 97 1210
Okker
98 64
Fairlie
63 68 64
Dibley
62 61
Moor
75 64
Lewis
63 86
Frawley
62 64
Alexander
26 86 75
McEnroe
46 75 63
El Shafei
64 36 75
Teacher
64 63
Mayer
62 62
Fillol Sr.
97 64
Moore
46 64 75
Gullikson
63 63
Lewis (NZL)
63 63
Martin
61 98
Pecci Sr.
86 10 ab
Roche
75 86
Pfister
60 62
Dent
61 16 63
Saviano
36 75 63
Gunthardt
64 62
James
86 98
Newcombe
98 98
Crealy
64 36 119
Stone
63 36 86
Lloyd
62 36 63
Roger-Vasselin
86 16 62
Case
75 63
Feigl
97 61
Mayer
62 60
Vòng 1/8
Amaya
86 75
Dibley
60 75
Moor
97 62
Alexander
97 64
McEnroe
63 64
Mayer
64 63
Fillol Sr.
62 63
Gullikson
63 62
Martin
63 57 62
Roche
97 97
Saviano
64 64
James
64 63
Newcombe
62 62
Lloyd
64 64
Case
63 36 64
Mayer
75 68 64
Tứ kết
Dibley
61 75
Alexander
46 61 64
McEnroe
75 60
Gullikson
36 64 61
Roche
75 61
Saviano
62 64
Lloyd
64 64
Mayer
75 36 62
Bán kết
Dibley
64 64
McEnroe
46 62 64
Roche
63 64
Mayer
75 63
Chung kết
McEnroe
63 89 62
Roche
26 63 86
Nhà vô địch
Roche
86 97
Hoa Kỳ
x20
Úc
x17
Vương quốc Anh
x7
Chile
x2
Ấn Độ
x2
Ý
x2
Hà Lan
x2
New Zealand
x2
Nam Phi
x2
Áo
x1
Ai Cập
x1
Pháp
x1
Mexico
x1
Paraguay
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Úc
x10
Hoa Kỳ
x10
Vương quốc Anh
x2
New Zealand
x2
Áo
x1
Chile
x1
Ai Cập
x1
Pháp
x1
Hà Lan
x1
Paraguay
x1
Nam Phi
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x8
Úc
x6
Chile
x1
Vương quốc Anh
x1
Hoa Kỳ
x4
Úc
x3
Vương quốc Anh
x1
Úc
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Hoa Kỳ
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
Sinner tái xuất sớm: Tay vợt số 1 thế giới sắp trở lại Bắc Kinh
Jules Hypolite
23/09/2026, 18:22
Lịch thi đấu tennis quá dày đặc: Fabio Fognini đồng tình với Alcaraz về việc cần giảm tải
Jules Hypolite
23/09/2026, 18:05
Jannik Sinner có dự Davis Cup? Đội trưởng Volandri nói rõ điều kiện
Jules Hypolite
23/09/2026, 17:46
Robin Söderling chỉ trích tennis Thụy Điển: 'Có những tay vợt 27-30 tuổi vẫn chật vật ở giải Futures'
Jules Hypolite
23/09/2026, 17:17
Quảng cáo
Top 5 Thứ tư 23
1
englandhome
10
Điểm
2
MsMadox
10
Điểm
3
Tennislife
9
Điểm
4
Boccaccio
9
Điểm
5
Nathan C
8
Điểm
Play the predictions