Ray Ruffels vs Tony Roche • Wimbledon 1968
??:??
RR
TR
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Bán kết
Chung kết
Nhà vô địch
- Úcx24
- Hoa Kỳx19
- Vương quốc Anhx17
- Nam Phix9
- Phápx8
- Tây Ban Nhax4
- Ngax4
- Brazilx3
- Chilex3
- Cộng hòa Sécx3
- Đan Mạchx3
- Ấn Độx3
- Ýx3
- Ecuadorx2
- Đứcx2
- Jamaicax2
- New Zealandx2
- Argentinax1
- Bỉx1
- Canadax1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Ai Cậpx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Nhật Bảnx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Pakistanx1
- Philippinesx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Serbiax1
- Thụy Điểnx1
- Úcx15
- Hoa Kỳx13
- Vương quốc Anhx7
- Nam Phix6
- Phápx4
- Đan Mạchx3
- Tây Ban Nhax3
- Brazilx2
- New Zealandx2
- Ngax2
- Ecuadorx1
- Ai Cậpx1
- Hy Lạpx1
- Hà Lanx1
- Philippinesx1
- Romaniax1
- Thụy Điểnx1
- Úcx9
- Hoa Kỳx7
- Nam Phix3
- Tây Ban Nhax2
- Vương quốc Anhx2
- Ngax2
- Brazilx1
- Đan Mạchx1
- Phápx1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Philippinesx1
- Thụy Điểnx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau