Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Guerrieri
De Minaur
30
2
2
4
40
6
6
3
Giron
Buse
15
6
3
3
3
00
3
6
6
4
Etcheverry
Fearnley
40
6
6
3
40
3
3
3
Shapovalov
Van Assche
00
6
1
30
0
0
Sabalenka
Iatcenko
23:00
Faria
Alcaraz
01:15
Auger-Aliassime
Khachanov
15:00
8
live
Tất cả
(163)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
Andre Sa vs Andy Roddick • Memphis 2002
Memphis 2002
, ATP 250
Vòng 2
??:??
Sa
Andre
7
4
3
0
0
Roddick
Andy
2
5
6
6
0
0
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Haas T.
Vacek J.
63
57
64
Q
Gimelstob J.
WC
Fish M.
63
76
4
WC
Dent T.
WC
Ginepri R.
76
5
64
Chang M.
8
Blake J.
64
64
3
Gambill J.
Davydenko N.
61
75
Q
Goldstein P.
Arthurs W.
67
4
63
76
5
Srichaphan P.
Q
Morrison J.
67
5
64
64
Llodra M.
5
Schuettler R.
36
63
76
4
7
Sanguinetti D.
Delgado R.
62
62
Q
Salzenstein J.
Martin T.
76
8
76
7
Damm M.
Pless K.
64
76
5
Balcells J.
4
Malisse X.
76
2
64
6
Bjorkman J.
Philippoussis M.
76
6
76
1
Rochus C.
Sargsian S.
62
63
Sa A.
Ilie A.
62
60
Burgsmuller L.
2
Roddick A.
62
63
1
Haas T.
Q
Gimelstob J.
76
7
62
WC
Dent T.
8
Blake J.
26
64
63
3
Gambill J.
Q
Goldstein P.
46
62
60
Q
Morrison J.
5
Schuettler R.
64
75
7
Sanguinetti D.
Martin T.
75
76
2
Damm M.
4
Malisse X.
62
64
6
Bjorkman J.
Sargsian S.
16
63
76
8
Sa A.
2
Roddick A.
57
64
63
1
Haas T.
8
Blake J.
63
61
3
Gambill J.
5
Schuettler R.
63
46
76
2
Martin T.
4
Malisse X.
76
5
36
75
Sargsian S.
2
Roddick A.
63
64
8
Blake J.
3
Gambill J.
64
76
8
4
Malisse X.
2
Roddick A.
67
5
63
63
8
Blake J.
2
Roddick A.
64
36
75
Vòng 1
1
Haas T.
Vacek J.
Q
Gimelstob J.
WC
Fish M.
WC
Dent T.
WC
Ginepri R.
Chang M.
8
Blake J.
3
Gambill J.
Davydenko N.
Q
Goldstein P.
Arthurs W.
Srichaphan P.
Q
Morrison J.
Llodra M.
5
Schuettler R.
7
Sanguinetti D.
Delgado R.
Q
Salzenstein J.
Martin T.
Damm M.
Pless K.
Balcells J.
4
Malisse X.
6
Bjorkman J.
Philippoussis M.
Rochus C.
Sargsian S.
Sa A.
Ilie A.
Burgsmuller L.
2
Roddick A.
Vòng 1/8
Haas
63 57 64
Gimelstob
63 76
4
Dent
76
5
64
Blake
64 64
Gambill
61 75
Goldstein
67
4
63 76
5
Morrison
67
5
64 64
Schuettler
36 63 76
4
Sanguinetti
62 62
Martin
76
8
76
7
Damm
64 76
5
Malisse
76
2
64
Bjorkman
76
6
76
1
Sargsian
62 63
Sa
62 60
Roddick
62 63
Tứ kết
Haas
76
7
62
Blake
26 64 63
Gambill
46 62 60
Schuettler
64 75
Martin
75 76
2
Malisse
62 64
Sargsian
16 63 76
8
Roddick
57 64 63
Bán kết
Blake
63 61
Gambill
63 46 76
2
Malisse
76
5
36 75
Roddick
63 64
Chung kết
Blake
64 76
8
Roddick
67
5
63 63
Nhà vô địch
Roddick
64 36 75
Hoa Kỳ
x13
Úc
x3
Đức
x3
Bỉ
x2
Armenia
x1
Brazil
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Paraguay
x1
Nga
x1
Thụy Điển
x1
Thái Lan
x1
Hoa Kỳ
x9
Đức
x2
Armenia
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Ý
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x4
Đức
x2
Armenia
x1
Bỉ
x1
Hoa Kỳ
x3
Bỉ
x1
Hoa Kỳ
x2
Quảng cáo
Tin tức khác
Roddick sốc trước sự trở lại của Alcaraz: "Cậu ấy đã vượt xa mọi kỳ vọng"
Arthur Millot
02/09/2026, 10:27
US Open: Vé đấu chung kết đơn nam hơn 34.000 USD, Roddick chỉ trích 'thông tin sai lệch'
Arthur Millot
27/08/2026, 15:25
Video: Cú giao bóng 215 km/h ở tuổi 43 – Andy Roddick khiến Federer phải trầm trồ
Jules Hypolite
26/08/2026, 16:39
Roger Federer vẫn đỉnh cao ở tuổi 44: Huyền thoại làm say đắm Arthur Ashe
Arthur Millot
26/08/2026, 06:46
Quảng cáo
Top 5 Thứ tư 2
1
rak38
8
Điểm
2
joangonzalez1908
8
Điểm
3
Daniel Gentiluomo
8
Điểm
4
h
8
Điểm
5
Vaillant26
8
Điểm
Play the predictions