Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Cobolli
Fils
15
0
30
1
Gaston
Van Assche
A
4
40
6
Pegula
Swiatek
19:00
Bejlek
Gauff
23:30
Nakashima
Tiafoe
22:00
Shelbayh
Seggerman
00
15
Baez
Harris
00:30
6
live
Tất cả
(65)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
Mukund Sasikumar vs Alejandro Tabilo • Traralgon 2019
Traralgon 2019
, ATP CH 50
Vòng 3
, Court 18
01:26
Sasikumar
Mukund
10
ATP 552
live 577
4
3
0
0
0
Tabilo
Alejandro
8
ATP 30
live 27
6
6
0
0
0
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Uchiyama Y.
Bye
Trongcharoenchaikul W.
Castelnuovo L.
63
76
5
Kelly D.
Grills J.
63
57
76
7
Bye
14
Sekiguchi S.
12
Moriya H.
Bye
Banes M.
Musialek A.
63
46
62
WC
Corbett J.
WC
Green C.
75
76
5
Bye
7
Clarke J.
4
Polmans M.
Bye
Q
Ibrahim J.
King E.
64
62
Barrios Vera T.
Brymer G.
63
63
Bye
13
Vukic A.
10
Sasikumar M.
Bye
Klein B.
Fanselow S.
64
61
Crnokrak A.
Saville L.
62
64
Bye
8
Tabilo A.
6
Harris A.
Bye
Gerch L.
Orlov V.
62
Hardt N.
WC
Ma W.
64
75
Bye
11
Santillan A.
15
Watanuki Y.
Bye
Niklas-Salminen P.
WC
Schoolkate T.
76
2
57
76
5
Alt
Addison A.
Heliovaara H.
63
60
Bye
3
Duckworth J.
5
Bolt A.
Bye
Q
Walkin B.
Mott B.
64
64
WC
Sweeny D.
Zakharov A.
63
63
Bye
9
Purcell M.
16
Bourchier H.
Bye
Rosenkranz M.
Fancutt T.
75
64
Romios M.
PR
Mousley B.
62
76
4
Bye
2
Ito T.
1
Uchiyama Y.
Castelnuovo L.
64
62
Kelly D.
14
Sekiguchi S.
64
26
76
7
12
Moriya H.
Banes M.
64
62
WC
Green C.
7
Clarke J.
62
64
4
Polmans M.
King E.
63
75
Barrios Vera T.
13
Vukic A.
61
36
63
10
Sasikumar M.
Fanselow S.
76
6
63
Saville L.
8
Tabilo A.
75
67
2
75
6
Harris A.
Gerch L.
62
63
Hardt N.
11
Santillan A.
61
62
15
Watanuki Y.
WC
Schoolkate T.
64
62
Heliovaara H.
3
Duckworth J.
64
62
5
Bolt A.
Mott B.
76
5
76
4
WC
Sweeny D.
9
Purcell M.
75
62
16
Bourchier H.
Fancutt T.
63
63
PR
Mousley B.
2
Ito T.
64
63
1
Uchiyama Y.
14
Sekiguchi S.
64
36
75
12
Moriya H.
7
Clarke J.
64
64
4
Polmans M.
Barrios Vera T.
76
4
62
10
Sasikumar M.
8
Tabilo A.
64
63
6
Harris A.
11
Santillan A.
36
75
41
15
Watanuki Y.
3
Duckworth J.
63
63
Mott B.
9
Purcell M.
64
36
75
16
Bourchier H.
2
Ito T.
64
46
63
1
Uchiyama Y.
12
Moriya H.
63
30
4
Polmans M.
8
Tabilo A.
61
75
6
Harris A.
3
Duckworth J.
63
63
9
Purcell M.
2
Ito T.
75
61
12
Moriya H.
4
Polmans M.
57
62
76
4
6
Harris A.
2
Ito T.
46
76
2
76
7
4
Polmans M.
6
Harris A.
75
63
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Uchiyama Y.
BYE
Trongcharoenchaikul W.
Castelnuovo L.
Kelly D.
Grills J.
BYE
14
Sekiguchi S.
12
Moriya H.
BYE
Banes M.
Musialek A.
WC
Corbett J.
WC
Green C.
BYE
7
Clarke J.
4
Polmans M.
BYE
Q
Ibrahim J.
King E.
Barrios Vera T.
Brymer G.
BYE
13
Vukic A.
10
Sasikumar M.
BYE
Klein B.
Fanselow S.
Crnokrak A.
Saville L.
BYE
8
Tabilo A.
6
Harris A.
BYE
Gerch L.
Orlov V.
Hardt N.
WC
Ma W.
BYE
11
Santillan A.
15
Watanuki Y.
BYE
Niklas-Salminen P.
WC
Schoolkate T.
Alt
Addison A.
Heliovaara H.
BYE
3
Duckworth J.
5
Bolt A.
BYE
Q
Walkin B.
Mott B.
WC
Sweeny D.
Zakharov A.
BYE
9
Purcell M.
16
Bourchier H.
BYE
Rosenkranz M.
Fancutt T.
Romios M.
PR
Mousley B.
BYE
2
Ito T.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Uchiyama
Castelnuovo
63 76
5
Kelly
63 57 76
7
Sekiguchi
Moriya
Banes
63 46 62
Green
75 76
5
Clarke
Polmans
King
64 62
Barrios Vera
63 63
Vukic
Sasikumar
Fanselow
64 61
Saville
62 64
Tabilo
Harris
Gerch
62 ab
Hardt
64 75
Santillan
Watanuki
Schoolkate
76
2
57 76
5
Heliovaara
63 60
Duckworth
Bolt
Mott
64 64
Sweeny
63 63
Purcell
Bourchier
Fancutt
75 64
Mousley
62 76
4
Ito
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Uchiyama
64 62
Sekiguchi
64 26 76
7
Moriya
64 62
Clarke
62 64
Polmans
63 75
Barrios Vera
61 36 63
Sasikumar
76
6
63
Tabilo
75 67
2
75
Harris
62 63
Santillan
61 62
Watanuki
64 62
Duckworth
64 62
Mott
76
5
76
4
Purcell
75 62
Bourchier
63 63
Ito
64 63
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Uchiyama
64 36 75
Moriya
64 64
Polmans
76
4
62
Tabilo
64 63
Harris
36 75 41 ab
Duckworth
63 63
Purcell
64 36 75
Ito
64 46 63
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Moriya
63 30 ab
Polmans
61 75
Harris
63 63
Ito
75 61
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Polmans
57 62 76
4
Harris
46 76
2
76
7
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Polmans
75 63
Úc
x23
Nhật Bản
x6
Vương quốc Anh
x3
Đức
x3
Chile
x2
Phần Lan
x2
Hoa Kỳ
x2
Cộng hòa Dominica
x1
Pháp
x1
Ấn Độ
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Thái Lan
x1
Ukraine
x1
Úc
x16
Nhật Bản
x6
Chile
x2
Đức
x2
Cộng hòa Dominica
x1
Phần Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Ấn Độ
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x6
Nhật Bản
x6
Chile
x2
Vương quốc Anh
x1
Ấn Độ
x1
Úc
x4
Nhật Bản
x3
Chile
x1
Úc
x2
Nhật Bản
x2
Úc
x2
Quảng cáo
Tin tức khác
Sinner hay Alcaraz? Tabilo: 'Sinner là một robot, Alcaraz có sức mạnh phi thường'
Arthur Millot
02/08/2026, 11:51
Tabilo loại Shelton, gây bất ngờ vào bán kết Washington
Arthur Millot
01/08/2026, 06:47
Winston-Salem 2024: Darderi dẫn đầu, 7 tay vợt Pháp góp mặt trước US Open
Clément Gehl
29/07/2026, 13:59
Court 18
23h00
Tabilo
6
6
d.
Sasikumar
4
3
↓
Polmans
7
6
d.
Barrios Vera
6
4
2
Quảng cáo
Top 5 Thứ bảy 22
1
Wothalan
7
Điểm
2
Yag
7
Điểm
3
Riton
7
Điểm
4
Rdesira
7
Điểm
5
Luciano V
7
Điểm
Play the predictions