Barbara Schett vs Cara Black • Wimbledon 2002
??:??
BS
CB
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx17
- Tây Ban Nhax9
- Phápx9
- Ngax8
- Vương quốc Anhx7
- Đứcx7
- Ýx7
- Cộng hòa Sécx6
- Slovakiax5
- Úcx4
- Thụy Sĩx4
- Argentinax3
- Bỉx3
- Croatiax3
- Sloveniax3
- Áox2
- Belarusx2
- Canadax2
- Hungaryx2
- Indonesiax2
- Nhật Bảnx2
- Hà Lanx2
- Ukrainex2
- Bulgariax1
- Đan Mạchx1
- Hy Lạpx1
- Hondurasx1
- Israelx1
- Kazakhstanx1
- Luxembourgx1
- Paraguayx1
- Puerto Ricox1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Thái Lanx1
- Đài Bắcx1
- Tunisiax1
- Uzbekistanx1
- Venezuelax1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx10
- Phápx6
- Ngax6
- Bỉx3
- Cộng hòa Sécx3
- Tây Ban Nhax3
- Đứcx3
- Ýx3
- Thụy Sĩx3
- Indonesiax2
- Nhật Bảnx2
- Slovakiax2
- Argentinax1
- Úcx1
- Áox1
- Belarusx1
- Bulgariax1
- Canadax1
- Croatiax1
- Vương quốc Anhx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Luxembourgx1
- Hà Lanx1
- Paraguayx1
- Nam Phix1
- Sloveniax1
- Thái Lanx1
- Tunisiax1
- Uzbekistanx1
- Hoa Kỳx8
- Ngax4
- Phápx3
- Bỉx2
- Úcx1
- Bulgariax1
- Canadax1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Hy Lạpx1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Hà Lanx1
- Sloveniax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Thái Lanx1
- Hoa Kỳx7
- Ngax2
- Úcx1
- Bỉx1
- Bulgariax1
- Phápx1
- Hy Lạpx1
- Slovakiax1
- Thái Lanx1
- Hoa Kỳx4
- Bỉx1
- Phápx1
- Ngax1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx2
- Bỉx1
- Phápx1
- Hoa Kỳx2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau