Milagros Sequera vs Paola Suarez • US Open 2003
??:??
MS
PS
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx23
- Ngax13
- Tây Ban Nhax9
- Ýx9
- Phápx8
- Slovakiax7
- Cộng hòa Sécx6
- Đứcx5
- Croatiax4
- Nhật Bảnx4
- Thụy Sĩx4
- Argentinax3
- Úcx3
- Bỉx3
- Sloveniax3
- Ukrainex3
- Colombiax2
- Hungaryx2
- Venezuelax2
- Áox1
- Belarusx1
- Bulgariax1
- Canadax1
- Trung Quốcx1
- Hy Lạpx1
- Hondurasx1
- Indonesiax1
- Israelx1
- Hàn Quốcx1
- Luxembourgx1
- Madagascarx1
- Nam Phix1
- Thái Lanx1
- Zimbabwex1
- Ngax9
- Hoa Kỳx8
- Phápx6
- Ýx5
- Tây Ban Nhax4
- Úcx3
- Nhật Bảnx3
- Sloveniax3
- Thụy Sĩx3
- Slovakiax3
- Bỉx2
- Ukrainex2
- Venezuelax2
- Argentinax1
- Áox1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đứcx1
- Hondurasx1
- Hungaryx1
- Luxembourgx1
- Nam Phix1
- Thái Lanx1
- Ngax8
- Hoa Kỳx4
- Phápx3
- Nhật Bảnx3
- Úcx2
- Bỉx2
- Argentinax1
- Colombiax1
- Tây Ban Nhax1
- Hungaryx1
- Ýx1
- Luxembourgx1
- Nam Phix1
- Sloveniax1
- Slovakiax1
- Thái Lanx1
- Ngax5
- Hoa Kỳx3
- Bỉx2
- Phápx2
- Argentinax1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Thái Lanx1
- Bỉx2
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Phápx1
- Ýx1
- Ngax1
- Bỉx2
- Hoa Kỳx2
- Bỉx2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau