Denis Shapovalov vs Jo-Wilfried Tsonga • Australian Open 2018
21.9% (407)
78.1% (1454)
Vòng 110 Điểm • 34,500 $
Vòng 245 Điểm • 60,000 $
Vòng 390 Điểm • 97,500 $
Vòng 1/8180 Điểm • 200,000 $
Tứ kết360 Điểm • 400,000 $
Bán kết720 Điểm • 800,000 $
Chung kết1,200 Điểm • 1,900,000 $
- Hoa Kỳx13
- Phápx12
- Úcx9
- Tây Ban Nhax9
- Đứcx9
- Argentinax7
- Ýx6
- Ngax5
- Serbiax5
- Áox4
- Canadax4
- Croatiax3
- Cộng hòa Sécx3
- Nhật Bảnx3
- Bỉx2
- Hàn Quốcx2
- Sloveniax2
- Thụy Sĩx2
- Bosnia và Herzegovinax1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Chilex1
- Sípx1
- Cộng hòa Dominicax1
- Vương quốc Anhx1
- Georgiax1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Ấn Độx1
- Israelx1
- Jamaicax1
- Kazakhstanx1
- Litvax1
- Luxembourgx1
- Moldovax1
- Hà Lanx1
- Na Uyx1
- Bồ Đào Nhax1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Tunisiax1
- Ukrainex1
- Uruguayx1
- Uzbekistanx1
- Phápx6
- Hoa Kỳx6
- Tây Ban Nhax5
- Argentinax4
- Đứcx4
- Ngax4
- Úcx3
- Ýx3
- Bỉx2
- Croatiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Nhật Bảnx2
- Serbiax2
- Thụy Sĩx2
- Áox1
- Bosnia và Herzegovinax1
- Bulgariax1
- Canadax1
- Sípx1
- Vương quốc Anhx1
- Georgiax1
- Hungaryx1
- Hàn Quốcx1
- Luxembourgx1
- Na Uyx1
- Bồ Đào Nhax1
- Slovakiax1
- Tunisiax1
- Ukrainex1
- Uruguayx1
- Uzbekistanx1
- Phápx4
- Argentinax3
- Tây Ban Nhax3
- Croatiax2
- Đứcx2
- Ýx2
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Áox1
- Bosnia và Herzegovinax1
- Bulgariax1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Georgiax1
- Hungaryx1
- Hàn Quốcx1
- Luxembourgx1
- Ngax1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Ukrainex1
- Tây Ban Nhax2
- Ýx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Áox1
- Bulgariax1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Hungaryx1
- Hàn Quốcx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Bulgariax1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Hàn Quốcx1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Croatiax1
- Vương quốc Anhx1
- Hàn Quốcx1
- Thụy Sĩx1
- Croatiax1
- Thụy Sĩx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác
Tsonga : "Shapovalov est un super joueur
Guillaume Nonque 16/01/2018, 11:47
Alcaraz vượt qua set đầu điên rồ trước khi Shapovalov bỏ cuộc
Clément Gehl 04/10/2026, 06:12
Shapovalov thắng Kopriva 6-2, 6-3, giành vé vào tứ kết Chengdu
Arthur Millot 25/09/2026, 07:13