Russell Simpson vs Brad Gilbert • Wimbledon 1983
??:??


Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
- Hoa Kỳx54
- Úcx14
- Thụy Điểnx10
- Vương quốc Anhx8
- Brazilx5
- Phápx5
- Nam Phix5
- Tây Ban Nhax3
- Đứcx3
- Ấn Độx3
- Argentinax2
- Chilex2
- Cộng hòa Sécx2
- Ýx2
- New Zealandx2
- Bỉx1
- Israelx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Nigeriax1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx32
- Úcx10
- Thụy Điểnx4
- Brazilx2
- Phápx2
- Vương quốc Anhx2
- Đứcx2
- Ýx2
- Chilex1
- Tây Ban Nhax1
- Nigeriax1
- New Zealandx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx19
- Úcx3
- Brazilx2
- Thụy Điểnx2
- Chilex1
- Phápx1
- Đứcx1
- Nigeriax1
- New Zealandx1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx12
- Úcx2
- Nigeriax1
- New Zealandx1
- Hoa Kỳx7
- New Zealandx1
- Hoa Kỳx3
- New Zealandx1
- New Zealandx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau