Russell Simpson vs Stan Smith • US Open 1979
??:??
RS
SS
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
- Hoa Kỳx68
- Úcx14
- Phápx5
- Nam Phix5
- Cộng hòa Sécx4
- Vương quốc Anhx4
- Argentinax3
- Ấn Độx3
- New Zealandx3
- Thụy Điểnx3
- Ecuadorx2
- Paraguayx2
- Boliviax1
- Brazilx1
- Chilex1
- Colombiax1
- Phần Lanx1
- Ýx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Uruguayx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx35
- Úcx5
- Cộng hòa Sécx3
- Nam Phix3
- Argentinax2
- Vương quốc Anhx2
- Ấn Độx2
- Paraguayx2
- Thụy Điểnx2
- Boliviax1
- Chilex1
- Ecuadorx1
- Phápx1
- New Zealandx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx21
- Nam Phix3
- Argentinax2
- Vương quốc Anhx2
- Chilex1
- Phápx1
- Paraguayx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx12
- Argentinax2
- Phápx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx7
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx4
- Hoa Kỳx2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau