Stan Smith vs Jan Kodes • Wimbledon 1972
??:??
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx23
- Úcx17
- Vương quốc Anhx11
- Phápx10
- Ýx7
- Cộng hòa Sécx6
- Nam Phix6
- Tây Ban Nhax5
- Chilex4
- Đứcx4
- Ấn Độx4
- Hungaryx3
- New Zealandx3
- Romaniax3
- Ngax3
- Argentinax2
- Bỉx2
- Brazilx2
- Đan Mạchx2
- Nhật Bảnx2
- Zimbabwex2
- Áox1
- Colombiax1
- Hy Lạpx1
- Mexicox1
- Philippinesx1
- Serbiax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx14
- Úcx7
- Cộng hòa Sécx5
- Phápx5
- Vương quốc Anhx5
- Tây Ban Nhax3
- Đứcx3
- Ấn Độx2
- Ýx2
- Nhật Bảnx2
- Romaniax2
- Nam Phix2
- Ngax2
- Áox1
- Bỉx1
- Chilex1
- Colombiax1
- Đan Mạchx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- New Zealandx1
- Philippinesx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx10
- Úcx3
- Cộng hòa Sécx3
- Phápx2
- Đứcx2
- Ýx2
- Romaniax2
- Ngax2
- Bỉx1
- Chilex1
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- New Zealandx1
- Nam Phix1
- Hoa Kỳx4
- Úcx2
- Cộng hòa Sécx2
- Phápx2
- Romaniax2
- Tây Ban Nhax1
- New Zealandx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- New Zealandx1
- Romaniax1
- Ngax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Romaniax1
- Hoa Kỳx1
- Romaniax1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau