Roger Smith vs Richey Reneberg • Miami 1988
RS
RR
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx41
- Thụy Điểnx9
- Úcx8
- Phápx8
- Đứcx8
- Argentinax7
- Cộng hòa Sécx5
- Nam Phix5
- Áox3
- Canadax3
- Tây Ban Nhax3
- Slovakiax3
- Israelx2
- Ýx2
- Mexicox2
- Hà Lanx2
- Perux2
- Ngax2
- Uruguayx2
- Bahamasx1
- Bỉx1
- Brazilx1
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Ấn Độx1
- Nigeriax1
- New Zealandx1
- Thụy Sĩx1
- YUGx1
- Hoa Kỳx21
- Thụy Điểnx6
- Úcx4
- Phápx4
- Cộng hòa Sécx3
- Canadax2
- Tây Ban Nhax2
- Israelx2
- Ýx2
- Hà Lanx2
- Ngax2
- Argentinax1
- Áox1
- Bahamasx1
- Bỉx1
- Brazilx1
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Đứcx1
- Ấn Độx1
- Perux1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- YUGx1
- Hoa Kỳx12
- Úcx3
- Thụy Điểnx3
- Tây Ban Nhax2
- Phápx2
- Ngax2
- Argentinax1
- Áox1
- Cộng hòa Sécx1
- Ấn Độx1
- Israelx1
- Ýx1
- Slovakiax1
- YUGx1
- Hoa Kỳx5
- Thụy Điểnx3
- Phápx2
- Úcx1
- Tây Ban Nhax1
- Ấn Độx1
- Israelx1
- Ngax1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx3
- Thụy Điểnx2
- Phápx1
- Ngax1
- Slovakiax1
- Phápx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác