Stan Smith vs Roscoe Tanner • US Open 1973
??:??


Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx48
- Úcx16
- Vương quốc Anhx7
- Phápx6
- Nam Phix6
- Cộng hòa Sécx4
- Ýx4
- Argentinax3
- Chilex3
- Đứcx3
- Ấn Độx3
- Mexicox3
- New Zealandx3
- Romaniax3
- Thụy Điểnx3
- Tây Ban Nhax2
- Brazilx1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Ai Cậpx1
- Nhật Bảnx1
- Hà Lanx1
- Pakistanx1
- Philippinesx1
- Venezuelax1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx21
- Úcx12
- Vương quốc Anhx4
- Cộng hòa Sécx3
- Phápx3
- Romaniax3
- Nam Phix3
- Ấn Độx2
- New Zealandx2
- Thụy Điểnx2
- Chilex1
- Croatiax1
- Ai Cậpx1
- Tây Ban Nhax1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx9
- Úcx7
- New Zealandx2
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ai Cậpx1
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Ấn Độx1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Zimbabwex1
- Úcx5
- Hoa Kỳx4
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ấn Độx1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Thụy Điểnx1
- Zimbabwex1
- Úcx2
- Hoa Kỳx2
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ấn Độx1
- New Zealandx1
- Úcx2
- Cộng hòa Sécx1
- Hoa Kỳx1
- Úcx1
- Cộng hòa Sécx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau