Robin Soderling vs Igor Andreev • Wimbledon 2005
??:??
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
- Tây Ban Nhax14
- Phápx11
- Đứcx10
- Cộng hòa Sécx9
- Vương quốc Anhx9
- Hoa Kỳx9
- Ýx6
- Argentinax5
- Bỉx5
- Ngax5
- Thụy Điểnx5
- Úcx4
- Croatiax4
- Chilex3
- Thụy Sĩx3
- Slovakiax3
- Áox2
- Phần Lanx2
- Hà Lanx2
- Romaniax2
- Serbiax2
- Thái Lanx2
- Armeniax1
- Belarusx1
- Brazilx1
- Sípx1
- Đan Mạchx1
- Israelx1
- Hàn Quốcx1
- Luxembourgx1
- Monacox1
- Perux1
- Đài Bắcx1
- Cộng hòa Sécx6
- Tây Ban Nhax6
- Ngax5
- Phápx4
- Vương quốc Anhx4
- Đứcx4
- Hoa Kỳx4
- Úcx3
- Bỉx3
- Ýx3
- Thụy Điểnx3
- Argentinax2
- Chilex2
- Romaniax2
- Serbiax2
- Slovakiax2
- Áox1
- Belarusx1
- Croatiax1
- Hàn Quốcx1
- Luxembourgx1
- Monacox1
- Thụy Sĩx1
- Thái Lanx1
- Đài Bắcx1
- Ngax4
- Phápx3
- Đứcx3
- Thụy Điểnx3
- Hoa Kỳx3
- Argentinax2
- Cộng hòa Sécx2
- Tây Ban Nhax2
- Serbiax2
- Úcx1
- Áox1
- Belarusx1
- Chilex1
- Croatiax1
- Vương quốc Anhx1
- Luxembourgx1
- Thụy Sĩx1
- Argentinax2
- Tây Ban Nhax2
- Phápx2
- Ngax2
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Belarusx1
- Chilex1
- Croatiax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Argentinax1
- Úcx1
- Chilex1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
- Úcx1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác