Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Alexandrova
23:00
Pegula
Shnaider
18:00
Lehecka
Jódar
22:00
Kostyuk
Swiatek
16:30
Svitolina
Anisimova
00:30
Borges
Darderi
16:30
Fils
Norrie
23:30
0
live
Tất cả
(44)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
Robin Soderling vs Victor Hanescu • Shanghai 2009
Shanghai 2009
, ATP Masters 1000
Vòng 1
??:??
Soderling
Robin
9
6
6
0
0
0
Hanescu
Victor
3
4
0
0
0
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Nadal R.
Bye
Blake J.
Karlovic I.
36
76
4
63
Q
Mayer F.
Petzschner P.
63
62
Q
Llodra M.
14
Robredo T.
61
64
11
Monfils G.
Mathieu P.
62
62
Hewitt L.
Isner J.
62
64
Benneteau J.
Ljubicic I.
63
36
61
Bye
7
Verdasco F.
3
Del Potro J.
Bye
Chardy J.
Melzer J.
64
64
Lopez F.
Garcia-Lopez G.
63
64
Gasquet R.
16
Ferrer D.
64
63
9
Soderling R.
Hanescu V.
63
64
Kohlschreiber P.
Almagro N.
67
2
61
76
6
WC
Zeng S.
Sela D.
26
61
64
Bye
5
Tsonga J.
6
Davydenko N.
Bye
Kunitsyn I.
Andreev I.
67
6
64
62
Q
Chiudinelli M.
Q
Bellucci T.
76
3
64
Zverev M.
10
Gonzalez F.
75
67
22
13
Stepanek R.
Ferrero J.
63
60
Acasuso J.
Beck A.
76
2
10
Q
Kubot L.
Wawrinka S.
26
76
5
76
3
Bye
4
Roddick A.
8
Simon G.
Bye
Troicki V.
Monaco J.
61
62
WC
Gong M.
WC
Safin M.
64
64
Berdych T.
12
Cilic M.
76
8
36
64
15
Haas T.
Becker B.
76
5
64
Vassallo Arguello M.
Q
Schuettler R.
64
36
76
2
Fognini F.
WC
Gulbis E.
76
3
63
Bye
2
Djokovic N.
1
Nadal R.
Blake J.
62
67
4
64
Q
Mayer F.
14
Robredo T.
46
76
10
64
11
Monfils G.
Hewitt L.
46
64
62
Ljubicic I.
7
Verdasco F.
64
76
6
3
Del Potro J.
Melzer J.
75
21
Lopez F.
16
Ferrer D.
46
75
61
9
Soderling R.
Almagro N.
64
75
WC
Zeng S.
5
Tsonga J.
63
63
6
Davydenko N.
Kunitsyn I.
64
62
Q
Bellucci T.
10
Gonzalez F.
63
64
13
Stepanek R.
Beck A.
75
64
Wawrinka S.
4
Roddick A.
34
8
Simon G.
Troicki V.
63
64
WC
Safin M.
Berdych T.
36
64
64
15
Haas T.
Q
Schuettler R.
64
Fognini F.
2
Djokovic N.
63
61
1
Nadal R.
14
Robredo T.
61
64
11
Monfils G.
Ljubicic I.
62
30
Melzer J.
Lopez F.
57
76
3
61
9
Soderling R.
5
Tsonga J.
63
63
6
Davydenko N.
10
Gonzalez F.
63
75
13
Stepanek R.
Wawrinka S.
36
76
5
42
8
Simon G.
Berdych T.
63
64
Q
Schuettler R.
2
Djokovic N.
64
62
1
Nadal R.
Ljubicic I.
36
63
Lopez F.
9
Soderling R.
76
4
63
6
Davydenko N.
13
Stepanek R.
61
46
61
8
Simon G.
2
Djokovic N.
63
26
62
1
Nadal R.
Lopez F.
61
30
6
Davydenko N.
2
Djokovic N.
46
64
76
1
1
Nadal R.
6
Davydenko N.
76
3
63
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
616,500 $
Vòng 1
10 Điểm • 11,000 $
1
Nadal R.
BYE
Blake J.
Karlovic I.
Q
Mayer F.
Petzschner P.
Q
Llodra M.
14
Robredo T.
11
Monfils G.
Mathieu P.
Hewitt L.
Isner J.
Benneteau J.
Ljubicic I.
BYE
7
Verdasco F.
3
Del Potro J.
BYE
Chardy J.
Melzer J.
Lopez F.
Garcia-Lopez G.
Gasquet R.
16
Ferrer D.
9
Soderling R.
Hanescu V.
Kohlschreiber P.
Almagro N.
WC
Zeng S.
Sela D.
BYE
5
Tsonga J.
6
Davydenko N.
BYE
Kunitsyn I.
Andreev I.
Q
Chiudinelli M.
Q
Bellucci T.
Zverev M.
10
Gonzalez F.
13
Stepanek R.
Ferrero J.
Acasuso J.
Beck A.
Q
Kubot L.
Wawrinka S.
BYE
4
Roddick A.
8
Simon G.
BYE
Troicki V.
Monaco J.
WC
Gong M.
WC
Safin M.
Berdych T.
12
Cilic M.
15
Haas T.
Becker B.
Vassallo Arguello M.
Q
Schuettler R.
Fognini F.
WC
Gulbis E.
BYE
2
Djokovic N.
Vòng 2
45 Điểm • 21,000 $
Nadal
Blake
36 76
4
63
Mayer
63 62
Robredo
61 64
Monfils
62 62
Hewitt
62 64
Ljubicic
63 36 61
Verdasco
Del Potro
Melzer
64 64
Lopez
63 64
Ferrer
64 63
Soderling
63 64
Almagro
67
2
61 76
6
Zeng
26 61 64
Tsonga
Davydenko
Kunitsyn
67
6
64 62
Bellucci
76
3
64
Gonzalez
75 67
0
22 ab
Stepanek
63 60
Beck
76
2
10 ab
Wawrinka
26 76
5
76
3
Roddick
Simon
Troicki
61 62
Safin
64 64
Berdych
76
8
36 64
Haas
76
5
64
Schuettler
64 36 76
2
Fognini
76
3
63
Djokovic
Vòng 1/8
90 Điểm • 40,330 $
Nadal
62 67
4
64
Robredo
46 76
10
64
Monfils
46 64 62
Ljubicic
64 76
6
Melzer
75 21 ab
Lopez
46 75 61
Soderling
64 75
Tsonga
63 63
Davydenko
64 62
Gonzalez
63 64
Stepanek
75 64
Wawrinka
34 ab
Simon
63 64
Berdych
36 64 64
Schuettler
64 ab
Djokovic
63 61
Tứ kết
180 Điểm • 77,750 $
Nadal
61 64
Ljubicic
62 30 ab
Lopez
57 76
3
61
Soderling
63 63
Davydenko
63 75
Stepanek
36 76
5
42 ab
Simon
63 64
Djokovic
64 62
Bán kết
360 Điểm • 151,800 $
Nadal
36 63
Lopez
76
4
63
Davydenko
61 46 61
Djokovic
63 26 62
Chung kết
600 Điểm • 302,000 $
Nadal
61 30 ab
Davydenko
46 64 76
1
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 616,500 $
Davydenko
76
3
63
Tây Ban Nha
x8
Pháp
x8
Đức
x8
Argentina
x4
Nga
x4
Croatia
x3
Hoa Kỳ
x3
Trung Quốc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Serbia
x2
Thụy Sĩ
x2
Úc
x1
Áo
x1
Brazil
x1
Chile
x1
Israel
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Thụy Điển
x1
Tây Ban Nha
x6
Đức
x4
Pháp
x3
Nga
x3
Cộng hòa Séc
x2
Serbia
x2
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Áo
x1
Brazil
x1
Chile
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Ý
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Tây Ban Nha
x3
Pháp
x3
Cộng hòa Séc
x2
Áo
x1
Chile
x1
Croatia
x1
Đức
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Tây Ban Nha
x2
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Điển
x1
Tây Ban Nha
x2
Nga
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x1
Nga
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
17 trận chung kết, 17 đối thủ khác nhau: Thống kê điên rồ của Alexander Bublik
Jules Hypolite
25/07/2026, 17:58
Rafa đánh mọi quả bóng hết sức mạnh có thể, giống hệt Söderling và Rosol", Isner, Querrey và Johnson chia sẻ về những buổi tập luyện trên tour
Arthur Millot
18/08/2025, 08:02
"Alcaraz và Sinner lại một lần nữa đẩy lùi giới hạn", Soderling phản ứng về trận chung kết Roland-Garros
Clément Gehl
11/06/2025, 13:06
Simon chỉ trích giới truyền thông: "Họ kể chuyện, nhưng không nói về tennis"
Clément Gehl
02/04/2025, 08:15
Quảng cáo
Top 5 Thứ sáu 7
1
Matthieu Guth
12
Điểm
2
Kaltz
12
Điểm
3
Bjorn
12
Điểm
4
Fabrice D.
12
Điểm
5
Hoodmogwai
12
Điểm
Play the predictions