Robin Soderling vs Tim Henman • Wimbledon 2006
??:??
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Tây Ban Nhax14
- Phápx11
- Đứcx11
- Vương quốc Anhx10
- Hoa Kỳx10
- Cộng hòa Sécx9
- Ýx7
- Argentinax5
- Bỉx5
- Ngax5
- Croatiax4
- Úcx3
- Áox3
- Serbiax3
- Thụy Điểnx3
- Brazilx2
- Chilex2
- Romaniax2
- Thụy Sĩx2
- Thái Lanx2
- Đài Bắcx2
- Belarusx1
- Canadax1
- Colombiax1
- Sípx1
- Đan Mạchx1
- Phần Lanx1
- Georgiax1
- Hàn Quốcx1
- Luxembourgx1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Nam Phix1
- Slovakiax1
- Tây Ban Nhax7
- Hoa Kỳx6
- Phápx5
- Vương quốc Anhx5
- Cộng hòa Sécx4
- Đứcx4
- Ýx4
- Ngax4
- Argentinax3
- Bỉx3
- Croatiax3
- Úcx2
- Thụy Sĩx2
- Belarusx1
- Chilex1
- Colombiax1
- Sípx1
- Phần Lanx1
- Georgiax1
- Hàn Quốcx1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Serbiax1
- Thụy Điểnx1
- Đài Bắcx1
- Tây Ban Nhax4
- Hoa Kỳx4
- Croatiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Phápx2
- Đứcx2
- Ngax2
- Thụy Sĩx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Bỉx1
- Belarusx1
- Chilex1
- Sípx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Georgiax1
- Ýx1
- Serbiax1
- Thụy Điểnx1
- Tây Ban Nhax3
- Cộng hòa Sécx2
- Úcx1
- Belarusx1
- Croatiax1
- Sípx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Georgiax1
- Ngax1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Úcx1
- Croatiax1
- Sípx1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Phần Lanx1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Sípx1
- Tây Ban Nhax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Tây Ban Nhax1
- Thụy Sĩx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác