Larry Stefanki vs Bjorn Borg • US Open 1981
??:??


Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx75
- Úcx11
- Phápx7
- Thụy Sĩx4
- Chilex3
- Nam Phix3
- Thụy Điểnx3
- Argentinax2
- Vương quốc Anhx2
- Ấn Độx2
- New Zealandx2
- Zimbabwex2
- Boliviax1
- Canadax1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Israelx1
- Ýx1
- Mexicox1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Puerto Ricox1
- Romaniax1
- Hoa Kỳx41
- Úcx4
- Phápx4
- Argentinax2
- Ấn Độx2
- Colombiax1
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Israelx1
- Ýx1
- Mexicox1
- New Zealandx1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx21
- Úcx3
- Argentinax2
- Ấn Độx2
- Ecuadorx1
- Phápx1
- Ýx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx11
- Argentinax2
- Phápx1
- Ấn Độx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx6
- Ấn Độx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx3
- Thụy Điểnx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau