Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Nedic
Estevez
40
6
4
40
2
1
Montes-De La Torre
Paldanius
40
4
6
1
15
6
4
1
Kopp
Ribeiro
40
4
40
1
Brooksby
Tsitsipas
22:30
Osorio
Li
21:00
Topo
Damas
00
2
00
4
Parry
Vekic
03:00
6
live
Tất cả
(62)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
Sloane Stephens vs Varvara Gracheva • Melbourne 2021
Melbourne 2021
, WTA 250
Vòng 1
, Court 5
00:58
Stephens
Sloane
9
WTA 307
live 285
2
2
0
0
0
Gracheva
Varvara
WTA 99
live 101
6
6
0
0
0
Xu hướng dự đoán
84.3% (441)
15.7% (82)
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kenin S.
Bye
WC
Gadecki O.
WC
Aiava D.
64
64
Minnen G.
Babos T.
62
62
Potapova A.
16
Peterson R.
64
46
63
10
Garcia C.
Doi M.
75
63
Sorribes Tormo S.
Samsonova L.
67
6
61
76
4
Q
Lepchenko V.
Hibino N.
63
30
Bye
8
Collins D.
4
Martic P.
Bye
Q
Barthel M.
Q
Marino R.
64
63
Cocciaretto E.
Q
Raina A.
57
61
62
WC
Birrell K.
15
Cornet A.
62
75
9
Stephens S.
Gracheva V.
62
62
Kasatkina D.
Boulter K.
64
62
Q
Cabrera L.
Tomljanovic A.
63
64
Bye
7
Pavlyuchenkova A.
LL
Niculescu M.
Bye
Q
Buzarnescu M.
Teichmann J.
67
5
63
63
LL
Tsurenko L.
Tig P.
26
62
63
Q
Jones F.
11
Zheng S.
62
36
62
13
Bouzkova M.
Kovinic D.
36
50
Errani S.
Zhu L.
62
63
Sasnovich A.
Davis L.
63
62
Bye
LL
Da Silva Fick G.
5
Wang Q.
Bye
Q
Rakhimova K.
Inglis M.
63
63
Blinkova A.
Petkovic A.
46
76
3
64
Begu I.
12
Podoroska N.
63
63
14
Sevastova A.
Bogdan A.
46
63
63
Mchale C.
Diyas Z.
36
63
61
Wang Y.
Brengle M.
63
64
Bye
2
Andreescu B.
1
Kenin S.
WC
Gadecki O.
26
76
4
64
Minnen G.
16
Peterson R.
75
63
Doi M.
Sorribes Tormo S.
Q
Lepchenko V.
8
Collins D.
67
3
61
63
4
Martic P.
Q
Marino R.
62
57
64
Q
Raina A.
WC
Birrell K.
63
36
64
Gracheva V.
Kasatkina D.
64
63
Tomljanovic A.
7
Pavlyuchenkova A.
57
64
62
LL
Niculescu M.
Teichmann J.
62
62
Tig P.
Q
Jones F.
61
64
13
Bouzkova M.
Zhu L.
64
62
Sasnovich A.
LL
Da Silva Fick G.
63
26
76
6
5
Wang Q.
Inglis M.
64
62
Blinkova A.
Begu I.
63
62
Bogdan A.
Diyas Z.
64
57
62
Brengle M.
2
Andreescu B.
76
4
46
63
WC
Gadecki O.
16
Peterson R.
75
63
Doi M.
8
Collins D.
64
62
4
Martic P.
WC
Birrell K.
61
63
Kasatkina D.
7
Pavlyuchenkova A.
26
61
64
Teichmann J.
Tig P.
63
33
13
Bouzkova M.
LL
Da Silva Fick G.
61
61
5
Wang Q.
Begu I.
67
2
62
61
Diyas Z.
2
Andreescu B.
61
16
Peterson R.
8
Collins D.
61
62
4
Martic P.
Kasatkina D.
60
64
Teichmann J.
13
Bouzkova M.
63
46
62
Begu I.
2
Andreescu B.
63
46
76
5
8
Collins D.
Kasatkina D.
62
67
6
61
13
Bouzkova M.
2
Andreescu B.
67
9
62
75
Kasatkina D.
13
Bouzkova M.
46
62
62
Nhà vô địch
280 Điểm
•
28,500 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,400 $
1
Kenin S.
BYE
WC
Gadecki O.
WC
Aiava D.
Minnen G.
Babos T.
Potapova A.
16
Peterson R.
10
Garcia C.
Doi M.
Sorribes Tormo S.
Samsonova L.
Q
Lepchenko V.
Hibino N.
BYE
8
Collins D.
4
Martic P.
BYE
Q
Barthel M.
Q
Marino R.
Cocciaretto E.
Q
Raina A.
WC
Birrell K.
15
Cornet A.
9
Stephens S.
Gracheva V.
Kasatkina D.
Boulter K.
Q
Cabrera L.
Tomljanovic A.
BYE
7
Pavlyuchenkova A.
LL
Niculescu M.
BYE
Q
Buzarnescu M.
Teichmann J.
LL
Tsurenko L.
Tig P.
Q
Jones F.
11
Zheng S.
13
Bouzkova M.
Kovinic D.
Errani S.
Zhu L.
Sasnovich A.
Davis L.
BYE
LL
Da Silva Fick G.
5
Wang Q.
BYE
Q
Rakhimova K.
Inglis M.
Blinkova A.
Petkovic A.
Begu I.
12
Podoroska N.
14
Sevastova A.
Bogdan A.
Mchale C.
Diyas Z.
Wang Y.
Brengle M.
BYE
2
Andreescu B.
Vòng 2
16 Điểm • 1,900 $
Kenin
Gadecki
64 64
Minnen
62 62
Peterson
64 46 63
Doi
75 63
Sorribes Tormo
67
6
61 76
4
Lepchenko
63 30 ab
Collins
Martic
Marino
64 63
Raina
57 61 62
Birrell
62 75
Gracheva
62 62
Kasatkina
64 62
Tomljanovic
63 64
Pavlyuchenkova
Niculescu
Teichmann
67
5
63 63
Tig
26 62 63
Jones
62 36 62
Bouzkova
36 50 ab
Zhu
62 63
Sasnovich
63 62
Da Silva Fick
Wang
Inglis
63 63
Blinkova
46 76
3
64
Begu
63 63
Bogdan
46 63 63
Diyas
36 63 61
Brengle
63 64
Andreescu
Vòng 1/8
30 Điểm • 2,700 $
Gadecki
26 76
4
64
Peterson
75 63
Doi
Forfait
Collins
67
3
61 63
Martic
62 57 64
Birrell
63 36 64
Kasatkina
64 63
Pavlyuchenkova
57 64 62
Teichmann
62 62
Tig
61 64
Bouzkova
64 62
Da Silva Fick
63 26 76
6
Wang
64 62
Begu
63 62
Diyas
64 57 62
Andreescu
76
4
46 63
Tứ kết
60 Điểm • 5,250 $
Peterson
75 63
Collins
64 62
Martic
61 63
Kasatkina
26 61 64
Teichmann
63 33 ab
Bouzkova
61 61
Begu
67
2
62 61
Andreescu
61 ab
Bán kết
110 Điểm • 11,100 $
Collins
61 62
Kasatkina
60 64
Bouzkova
63 46 62
Andreescu
63 46 76
5
Chung kết
180 Điểm • 20,850 $
Kasatkina
62 67
6
61
Bouzkova
67
9
62 75
Nhà vô địch
280 Điểm • 28,500 $
Kasatkina
46 62 62
Úc
x7
Hoa Kỳ
x7
Romania
x5
Trung Quốc
x4
Pháp
x3
Nga
x3
Canada
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Ý
x2
Nhật Bản
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Montenegro
x1
New Zealand
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Úc
x6
Romania
x4
Hoa Kỳ
x4
Canada
x2
Trung Quốc
x2
Nga
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Úc
x4
Romania
x2
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
Diane Parry là tay vợt Pháp duy nhất trong Top 100 WTA từ thứ Hai
Arthur Millot
02/08/2026, 12:35
Bảng xếp hạng WTA: Emma Navarro leo lên Top 25, Boisson tăng 7 bậc
Arthur Millot
25/05/2026, 09:36
Stephens vào vòng cuối vòng loại Roland-Garros, Andreescu và Pliskova bị loại
Adrien Guyot
20/05/2026, 14:41
Roland-Garros: David Goffin và Sloane Stephens góp mặt, các tài năng trẻ Pháp tranh vé vào vòng chính trong ngày khai mạc vòng loại
Arthur Millot
18/05/2026, 07:31
Court 5
23h00
Doi
7
6
d.
Garcia
5
3
↓
Gracheva
6
6
d.
Stephens
2
2
↓
Blinkova
4
7
6
d.
Petkovic
6
6
3
4
↓
Kasatkina
6
6
d.
Boulter
4
2
↓
Begu
6
6
d.
Podoroska
3
3
Quảng cáo
Top 5 Chủ nhật 23
1
Bolnice
14
Điểm
2
Marion S.
14
Điểm
3
Maxadidas
14
Điểm
4
steve5929
14
Điểm
5
titice
14
Điểm
Play the predictions