Jan-Lennard Struff vs Jo-Wilfried Tsonga • Roland Garros 2016
0.5% (3)
99.5% (586)
Vòng 110 Điểm • 24,000 €
Vòng 245 Điểm • 42,000 €
Vòng 390 Điểm • 72,000 €
Vòng 1/8180 Điểm • 125,000 €
Tứ kết360 Điểm • 220,000 €
Bán kết720 Điểm • 412,500 €
Chung kết1,200 Điểm • 825,000 €
- Phápx16
- Tây Ban Nhax15
- Hoa Kỳx10
- Argentinax9
- Đứcx6
- Ýx6
- Úcx5
- Cộng hòa Sécx5
- Ngax5
- Serbiax5
- Croatiax4
- Hà Lanx3
- Áox2
- Bỉx2
- Brazilx2
- Canadax2
- Vương quốc Anhx2
- Nhật Bảnx2
- Slovakiax2
- Bosnia và Herzegovinax1
- Bulgariax1
- Colombiax1
- Sípx1
- Cộng hòa Dominicax1
- Georgiax1
- Israelx1
- Jamaicax1
- Kazakhstanx1
- Hàn Quốcx1
- Latviax1
- Litvax1
- Luxembourgx1
- Moldovax1
- Bồ Đào Nhax1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Sloveniax1
- Thụy Sĩx1
- Đài Bắcx1
- Tunisiax1
- Thổ Nhĩ Kỳx1
- Ukrainex1
- Uruguayx1
- Uzbekistanx1
- Phápx12
- Tây Ban Nhax10
- Argentinax5
- Úcx3
- Croatiax3
- Cộng hòa Sécx3
- Serbiax3
- Hoa Kỳx3
- Bỉx2
- Vương quốc Anhx2
- Nhật Bảnx2
- Ngax2
- Áox1
- Canadax1
- Sípx1
- Cộng hòa Dominicax1
- Đứcx1
- Jamaicax1
- Latviax1
- Hà Lanx1
- Bồ Đào Nhax1
- Sloveniax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Tunisiax1
- Uruguayx1
- Tây Ban Nhax8
- Phápx4
- Croatiax2
- Serbiax2
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Áox1
- Bỉx1
- Canadax1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Nhật Bảnx1
- Latviax1
- Ngax1
- Sloveniax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Uruguayx1
- Tây Ban Nhax4
- Serbiax2
- Áox1
- Bỉx1
- Canadax1
- Cộng hòa Sécx1
- Phápx1
- Vương quốc Anhx1
- Nhật Bảnx1
- Latviax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Áox1
- Bỉx1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Vương quốc Anhx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Áox1
- Vương quốc Anhx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Vương quốc Anhx1
- Serbiax1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau