Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Alexandrova
23:00
Pegula
Shnaider
18:00
Lehečka
Jódar
22:00
Kostyuk
Swiatek
16:30
Svitolina
Anisimova
00:30
Borges
Darderi
16:30
Fils
Norrie
23:30
0
live
Tất cả
(44)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
Jordan Thompson vs Jan-Lennard Struff • Washington 2019
Washington 2019
, ATP 500
Vòng 2
02:33
Thompson
Jordan
ATP 308
live 309
6
8
6
7
0
0
Struff
Jan-Lennard
14
ATP 42
live 41
7
4
5
0
0
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Tsitsipas S.
Bye
Kudla D.
WC
Paul T.
60
64
WC
Sock J.
Thompson J.
75
63
Bye
14
Struff J.
10
Paire B.
Bye
Jaziri M.
Q
Polmans M.
62
64
Hurkacz H.
Q
Young D.
61
64
Bye
5
Isner J.
LL
Gombos N.
Bye
Mannarino A.
LL
Ivashka I.
76
3
63
Kecmanovic M.
Popyrin A.
76
6
63
Bye
15
Herbert P.
11
Simon G.
Bye
Q
Kwiatkowski T.
Kyrgios N.
75
64
Evans D.
Nishioka Y.
64
61
Bye
7
Goffin D.
6
Cilic M.
Bye
Q
Torpegaard M.
Copil M.
61
57
63
Opelka R.
WC
Eubanks C.
64
76
3
Bye
9
Auger-Aliassime F.
16
Tiafoe F.
Bye
Bublik A.
Klahn B.
76
5
63
WC
Fratangelo B.
Karlovic I.
64
67
14
76
5
Bye
3
Medvedev D.
8
Raonic M.
Bye
Ebden M.
Q
Smyczek T.
64
64
Rublev A.
LL
Gojowczyk P.
76
6
46
76
2
Bye
12
De Minaur A.
13
Edmund K.
Bye
Harris L.
Berankis R.
46
63
61
Q
Schnur B.
Tsonga J.
64
76
2
Bye
2
Khachanov K.
1
Tsitsipas S.
WC
Paul T.
63
75
Thompson J.
14
Struff J.
67
8
64
75
10
Paire B.
Q
Polmans M.
63
67
5
76
5
Hurkacz H.
5
Isner J.
64
64
LL
Gombos N.
Mannarino A.
64
76
9
Kecmanovic M.
15
Herbert P.
36
64
76
5
11
Simon G.
Kyrgios N.
64
76
5
Nishioka Y.
7
Goffin D.
67
5
62
76
5
6
Cilic M.
Copil M.
76
4
76
4
Opelka R.
9
Auger-Aliassime F.
64
36
64
16
Tiafoe F.
Bublik A.
61
76
5
WC
Fratangelo B.
3
Medvedev D.
63
64
8
Raonic M.
Q
Smyczek T.
61
64
LL
Gojowczyk P.
12
De Minaur A.
63
76
6
13
Edmund K.
Harris L.
61
64
Tsonga J.
2
Khachanov K.
64
26
75
1
Tsitsipas S.
Thompson J.
63
76
4
10
Paire B.
5
Isner J.
76
3
63
LL
Gombos N.
Kecmanovic M.
16
63
76
4
Kyrgios N.
Nishioka Y.
62
75
6
Cilic M.
9
Auger-Aliassime F.
63
64
16
Tiafoe F.
3
Medvedev D.
62
75
8
Raonic M.
LL
Gojowczyk P.
64
64
13
Edmund K.
Tsonga J.
46
63
64
1
Tsitsipas S.
10
Paire B.
75
60
LL
Gombos N.
Kyrgios N.
63
63
6
Cilic M.
3
Medvedev D.
64
76
7
LL
Gojowczyk P.
13
Edmund K.
63
46
63
1
Tsitsipas S.
Kyrgios N.
64
36
76
7
3
Medvedev D.
LL
Gojowczyk P.
62
62
Kyrgios N.
3
Medvedev D.
76
6
76
4
Nhà vô địch
500 Điểm
•
295,200 $
Vòng 1
4,510 $
1
Tsitsipas S.
BYE
Kudla D.
WC
Paul T.
WC
Sock J.
Thompson J.
BYE
14
Struff J.
10
Paire B.
BYE
Jaziri M.
Q
Polmans M.
Hurkacz H.
Q
Young D.
BYE
5
Isner J.
LL
Gombos N.
BYE
Mannarino A.
LL
Ivashka I.
Kecmanovic M.
Popyrin A.
BYE
15
Herbert P.
11
Simon G.
BYE
Q
Kwiatkowski T.
Kyrgios N.
Evans D.
Nishioka Y.
BYE
7
Goffin D.
6
Cilic M.
BYE
Q
Torpegaard M.
Copil M.
Opelka R.
WC
Eubanks C.
BYE
9
Auger-Aliassime F.
16
Tiafoe F.
BYE
Bublik A.
Klahn B.
WC
Fratangelo B.
Karlovic I.
BYE
3
Medvedev D.
8
Raonic M.
BYE
Ebden M.
Q
Smyczek T.
Rublev A.
LL
Gojowczyk P.
BYE
12
De Minaur A.
13
Edmund K.
BYE
Harris L.
Berankis R.
Q
Schnur B.
Tsonga J.
BYE
2
Khachanov K.
Vòng 2
20 Điểm • 7,765 $
Tsitsipas
Paul
60 64
Thompson
75 63
Struff
Paire
Polmans
62 64
Hurkacz
61 64
Isner
Gombos
Mannarino
76
3
63
Kecmanovic
76
6
63
Herbert
Simon
Kyrgios
75 64
Nishioka
64 61
Goffin
Cilic
Copil
61 57 63
Opelka
64 76
3
Auger-Aliassime
Tiafoe
Bublik
76
5
63
Fratangelo
64 67
14
76
5
Medvedev
Raonic
Smyczek
64 64
Gojowczyk
76
6
46 76
2
De Minaur
Edmund
Harris
46 63 61
Tsonga
64 76
2
Khachanov
Vòng 1/8
45 Điểm • 14,560 $
Tsitsipas
63 75
Thompson
67
8
64 75
Paire
63 67
5
76
5
Isner
64 64
Gombos
64 76
9
Kecmanovic
36 64 76
5
Kyrgios
64 76
5
Nishioka
67
5
62 76
5
Cilic
76
4
76
4
Auger-Aliassime
64 36 64
Tiafoe
61 76
5
Medvedev
63 64
Raonic
61 64
Gojowczyk
63 76
6
Edmund
61 64
Tsonga
64 26 75
Tứ kết
90 Điểm • 29,925 $
Tsitsipas
63 76
4
Paire
76
3
63
Gombos
16 63 76
4
Kyrgios
62 75
Cilic
63 64
Medvedev
62 75
Gojowczyk
64 64
Edmund
46 63 64
Bán kết
180 Điểm • 62,700 $
Tsitsipas
75 60
Kyrgios
63 63
Medvedev
64 76
7
Gojowczyk
63 46 63
Chung kết
300 Điểm • 134,600 $
Kyrgios
64 36 76
7
Medvedev
62 62
Nhà vô địch
500 Điểm • 295,200 $
Kyrgios
76
6
76
4
Hoa Kỳ
x12
Úc
x6
Pháp
x5
Canada
x3
Nga
x3
Croatia
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Đan Mạch
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Litva
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nam Phi
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x6
Pháp
x5
Úc
x4
Canada
x2
Đức
x2
Nga
x2
Bỉ
x1
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nam Phi
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Úc
x2
Canada
x2
Pháp
x2
Hoa Kỳ
x2
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Úc
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Úc
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Nga
x1
Úc
x1
Nga
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
Jannik Sinner thống trị Wimbledon 2026 với 128 cú ace – nhiều nhất giải
Clément Gehl
15/07/2026, 11:53
Bảng xếp hạng ATP: Zverev vượt Alcaraz lên hạng 2, Fery nhảy vọt 78 bậc
Clément Gehl
13/07/2026, 06:58
Wimbledon: Sinner áp đảo Struff, thẳng tiến bán kết
Clément Gehl
07/07/2026, 15:10
Wimbledon: Ngày thứ Ba đỉnh cao với Sinner, Djokovic, Gauff và Osaka tại tứ kết
Clément Gehl
06/07/2026, 13:13
Quảng cáo
Top 5 Thứ sáu 7
1
Matthieu Guth
12
Điểm
2
Kaltz
12
Điểm
3
Bjorn
12
Điểm
4
Fabrice D.
12
Điểm
5
Hoodmogwai
12
Điểm
Play the predictions