Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Fery
Rottgering
6
6
3
3
Cerundolo
Baez
00
5
00
2
Géa
Chidekh
15
6
6
4
00
4
7
2
Gaston
Ilagan
00
6
2
00
1
2
Budkov Kjaer
O'Connell
00
3
00
2
Piros
Glinka
30
1
00
1
Sakamoto
Muller
00
6
3
00
3
0
16
live
Tất cả
(254)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Jo-Wilfried Tsonga vs Marin Cilic • Monte-Carlo 2015
Monte-Carlo 2015
, ATP Masters 1000
Vòng 3
, Court des Princes
01:25
Tsonga
Jo-Wilfried
11
3
6
5
0
0
0
Cilic
Marin
8
ATP 86
live 82
6
7
0
0
0
Xu hướng dự đoán
87.1% (1292)
12.9% (191)
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Djokovic N.
Bye
LL
Haase R.
Q
Ramos-Vinolas A.
61
61
Tomic B.
Rosol L.
46
62
63
Haider-Maurer A.
13
Gulbis E.
61
60
11
Tsonga J.
LL
Struff J.
64
64
Q
Gombos N.
Goffin D.
61
64
WC
Youzhny M.
PR
Mayer F.
76
8
64
Bye
8
Cilic M.
3
Nadal R.
Bye
Thiem D.
WC
Pouille L.
64
64
Troicki V.
Klizan M.
76
5
57
62
Johnson S.
15
Isner J.
64
64
10
Simon G.
WC
Balleret B.
64
62
Q
Kudla D.
Q
Paire B.
63
76
3
Estrella Burgos V.
Bolelli S.
64
76
5
Bye
5
Ferrer D.
6
Berdych T.
Bye
Carreno Busta P.
Stakhovsky S.
76
3
46
64
Kohlschreiber P.
Kukushkin M.
64
64
Becker B.
12
Bautista Agut R.
60
62
16
Robredo T.
Seppi A.
63
16
64
Granollers M.
Mannarino A.
63
60
Sousa J.
Q
Roger-Vasselin E.
61
36
60
Bye
4
Raonic M.
7
Wawrinka S.
Bye
Vesely J.
Monaco J.
64
62
Fognini F.
Janowicz J.
63
61
Verdasco F.
9
Dimitrov G.
64
46
64
14
Monfils G.
Q
Kuznetsov A.
46
63
64
Coric B.
Dolgopolov A.
75
57
62
Chardy J.
Q
Schwartzman D.
75
62
Bye
2
Federer R.
1
Djokovic N.
Q
Ramos-Vinolas A.
61
64
Tomic B.
Haider-Maurer A.
67
4
76
5
64
11
Tsonga J.
Goffin D.
63
64
PR
Mayer F.
8
Cilic M.
63
36
63
3
Nadal R.
WC
Pouille L.
62
61
Troicki V.
15
Isner J.
76
4
76
5
10
Simon G.
Q
Paire B.
64
75
Estrella Burgos V.
5
Ferrer D.
62
20
6
Berdych T.
Stakhovsky S.
64
76
2
Kohlschreiber P.
12
Bautista Agut R.
67
3
63
76
4
16
Robredo T.
Granollers M.
61
61
Sousa J.
4
Raonic M.
63
76
4
7
Wawrinka S.
Monaco J.
61
64
Fognini F.
9
Dimitrov G.
63
64
14
Monfils G.
Dolgopolov A.
76
5
76
6
Chardy J.
2
Federer R.
62
61
1
Djokovic N.
Haider-Maurer A.
64
60
11
Tsonga J.
8
Cilic M.
63
76
5
3
Nadal R.
15
Isner J.
76
6
46
63
10
Simon G.
5
Ferrer D.
62
67
3
61
6
Berdych T.
12
Bautista Agut R.
76
7
64
16
Robredo T.
4
Raonic M.
63
36
63
7
Wawrinka S.
9
Dimitrov G.
61
62
14
Monfils G.
2
Federer R.
64
76
5
1
Djokovic N.
8
Cilic M.
60
63
3
Nadal R.
5
Ferrer D.
64
57
62
6
Berdych T.
4
Raonic M.
52
9
Dimitrov G.
14
Monfils G.
61
63
1
Djokovic N.
3
Nadal R.
63
63
6
Berdych T.
14
Monfils G.
61
64
1
Djokovic N.
6
Berdych T.
75
46
63
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
549,000 €
Vòng 1
10 Điểm • 10,185 €
1
Djokovic N.
BYE
LL
Haase R.
Q
Ramos-Vinolas A.
Tomic B.
Rosol L.
Haider-Maurer A.
13
Gulbis E.
11
Tsonga J.
LL
Struff J.
Q
Gombos N.
Goffin D.
WC
Youzhny M.
PR
Mayer F.
BYE
8
Cilic M.
3
Nadal R.
BYE
Thiem D.
WC
Pouille L.
Troicki V.
Klizan M.
Johnson S.
15
Isner J.
10
Simon G.
WC
Balleret B.
Q
Kudla D.
Q
Paire B.
Estrella Burgos V.
Bolelli S.
BYE
5
Ferrer D.
6
Berdych T.
BYE
Carreno Busta P.
Stakhovsky S.
Kohlschreiber P.
Kukushkin M.
Becker B.
12
Bautista Agut R.
16
Robredo T.
Seppi A.
Granollers M.
Mannarino A.
Sousa J.
Q
Roger-Vasselin E.
BYE
4
Raonic M.
7
Wawrinka S.
BYE
Vesely J.
Monaco J.
Fognini F.
Janowicz J.
Verdasco F.
9
Dimitrov G.
14
Monfils G.
Q
Kuznetsov A.
Coric B.
Dolgopolov A.
Chardy J.
Q
Schwartzman D.
BYE
2
Federer R.
Vòng 2
45 Điểm • 18,860 €
Djokovic
Ramos-Vinolas
61 61
Tomic
46 62 63
Haider-Maurer
61 60
Tsonga
64 64
Goffin
61 64
Mayer
76
8
64
Cilic
Nadal
Pouille
64 64
Troicki
76
5
57 62
Isner
64 64
Simon
64 62
Paire
63 76
3
Estrella Burgos
64 76
5
Ferrer
Berdych
Stakhovsky
76
3
46 64
Kohlschreiber
64 64
Bautista Agut
60 62
Robredo
63 16 64
Granollers
63 60
Sousa
61 36 60
Raonic
Wawrinka
Monaco
64 62
Fognini
63 61
Dimitrov
64 46 64
Monfils
46 63 64
Dolgopolov
75 57 62
Chardy
75 62
Federer
Vòng 1/8
90 Điểm • 35,775 €
Djokovic
61 64
Haider-Maurer
67
4
76
5
64
Tsonga
63 64
Cilic
63 36 63
Nadal
62 61
Isner
76
4
76
5
Simon
64 75
Ferrer
62 20 ab
Berdych
64 76
2
Bautista Agut
67
3
63 76
4
Robredo
61 61
Raonic
63 76
4
Wawrinka
61 64
Dimitrov
63 64
Monfils
76
5
76
6
Federer
62 61
Tứ kết
180 Điểm • 68,890 €
Djokovic
64 60
Cilic
63 76
5
Nadal
76
6
46 63
Ferrer
62 67
3
61
Berdych
76
7
64
Raonic
63 36 63
Dimitrov
61 62
Monfils
64 76
5
Bán kết
360 Điểm • 135,480 €
Djokovic
60 63
Nadal
64 57 62
Berdych
52 ab
Monfils
61 63
Chung kết
600 Điểm • 269,150 €
Djokovic
63 63
Berdych
61 64
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 549,000 €
Djokovic
75 46 63
Tây Ban Nha
x8
Pháp
x8
Đức
x4
Cộng hòa Séc
x3
Ý
x3
Hoa Kỳ
x3
Argentina
x2
Áo
x2
Croatia
x2
Nga
x2
Serbia
x2
Thụy Sĩ
x2
Slovakia
x2
Ukraine
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Cộng hòa Dominica
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Monaco
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Bồ Đào Nha
x1
Tây Ban Nha
x6
Pháp
x6
Đức
x2
Serbia
x2
Thụy Sĩ
x2
Ukraine
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Cộng hòa Dominica
x1
Ý
x1
Bồ Đào Nha
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x4
Pháp
x3
Thụy Sĩ
x2
Áo
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x2
Bulgaria
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Serbia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Serbia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Serbia
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
Tsonga: "La clé face à Cilic (jeudi) sera de bien jouer au retour et surtout d'être agressif et de ne pas le laisser rentrer dans le court
Guillaume Nonque
15/04/2015, 15:10
Cilic trop fort pour Tsonga
Guillaume Nonque
16/04/2015, 14:21
Arthur Fils: Từ hạng 30/3 đến cơ hội phá vỡ cơn khô hạn Masters 1000 của Pháp
Arthur Millot
23/08/2026, 11:34
Top 3 bán kết Masters 1000 có tuổi đời cao nhất lịch sử: Federer, Nadal, Djokovic góp mặt
Arthur Millot
15/08/2026, 11:01
Court des Princes
08h30
Raonic
6
3
6
d.
Robredo
3
6
3
↓
Berdych
7
6
d.
Bautista Agut
6
7
4
↓
Cilic
6
7
d.
Tsonga
3
6
5
↓
Ferrer
6
6
3
6
d.
Simon
2
7
1
Top 5 Thứ tư 26
1
Maria06
9
Điểm
2
Dimitrii
8
Điểm
3
Abitmore
8
Điểm
4
BigServe2000
8
Điểm
5
FrenchYankee
8
Điểm
Play the predictions