Shikha Uberoi vs Saori Obata • US Open 2004
??:??
SU
SO
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
- Hoa Kỳx24
- Ngax14
- Phápx11
- Ýx9
- Tây Ban Nhax8
- Cộng hòa Sécx6
- Slovakiax5
- Úcx4
- Đứcx4
- Nhật Bảnx4
- Croatiax3
- Israelx3
- Thụy Sĩx3
- Argentinax2
- Bỉx2
- Bulgariax2
- Trung Quốcx2
- Colombiax2
- Hungaryx2
- Sloveniax2
- Ukrainex2
- Venezuelax2
- Áox1
- Canadax1
- Hy Lạpx1
- Hondurasx1
- Indonesiax1
- Ấn Độx1
- Luxembourgx1
- Madagascarx1
- Puerto Ricox1
- Serbiax1
- Thái Lanx1
- Zimbabwex1
- Ngax10
- Hoa Kỳx10
- Phápx7
- Ýx5
- Tây Ban Nhax4
- Úcx3
- Nhật Bảnx3
- Argentinax2
- Bỉx2
- Israelx2
- Bulgariax1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đứcx1
- Hy Lạpx1
- Ấn Độx1
- Madagascarx1
- Puerto Ricox1
- Sloveniax1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Ukrainex1
- Venezuelax1
- Zimbabwex1
- Ngax8
- Hoa Kỳx8
- Phápx4
- Ýx2
- Nhật Bảnx2
- Argentinax1
- Bỉx1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Hy Lạpx1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Venezuelax1
- Ngax4
- Hoa Kỳx4
- Phápx2
- Nhật Bảnx2
- Bỉx1
- Hy Lạpx1
- Ýx1
- Thụy Sĩx1
- Ngax3
- Hoa Kỳx3
- Phápx1
- Nhật Bảnx1
- Ngax2
- Hoa Kỳx2
- Ngax2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau