Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Dodig
12:00
Menšík
Shelton
13:20
Auger-Aliassime
Rinderknech
19:20
Auger-Aliassime
Halys
22:20
Lehečka
Tien
14:40
Garin
Jódar
17:20
Bucsa
Jovic
23:00
3
live
Tất cả
(99)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Mệt mỏi với quảng cáo? Nâng cấp premium
3 ngày dùng thử miễn phí và 4 boost mỗi tháng
Đăng ký
Christian Vinck vs Federico Luzzi • Barcelone 2001
Barcelone 2001
, ATP 500
Vòng 2
??:??
Vinck
Christian
LL
4
6
4
0
0
0
Luzzi
Federico
Q
6
7
0
0
0
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
LL
Vinck C.
Bye
Q
Luzzi F.
Acasuso J.
60
63
Calatrava A.
WC
Berasategui A.
26
75
63
El Aynaoui Y.
14
Escudé N.
64
67
1
64
10
Pioline C.
Medvedev A.
26
64
76
4
Puentes G.
Vicente F.
75
63
Sanguinetti D.
Gonzalez F.
36
63
60
Bye
7
Enqvist T.
4
Corretja A.
Bye
Arthurs W.
Q
Gross O.
64
67
3
76
10
Q
Charpentier M.
Massu N.
57
64
76
9
Youzhny M.
15
Clavet F.
62
64
11
Moya C.
Zabaleta M.
64
67
5
63
Kucera K.
WC
Kiefer N.
62
64
Balcells J.
Di Pasquale A.
62
62
Bye
5
Clement A.
6
Hrbaty D.
Bye
Q
Canas G.
Bruguera S.
76
7
62
Martin A.
WC
Mantilla F.
75
63
Calleri A.
9
Squillari F.
62
63
16
Costa A.
Dosedel S.
64
57
64
Q
Montanes A.
Q
Ivanisevic G.
36
64
62
LL
Davydenko N.
Q
Voinea A.
64
61
Bye
3
Ferrero J.
8
Grosjean S.
Bye
Mirnyi M.
Robredo T.
62
76
4
Coria G.
WC
Lopez F.
67
4
64
75
Kratochvil M.
12
Gaudio G.
60
63
13
Voltchkov V.
Blanco G.
61
62
Ljubicic I.
Rosset M.
57
76
3
63
Portas A.
Arazi H.
36
64
75
Bye
2
Norman M.
LL
Vinck C.
Q
Luzzi F.
64
76
4
Calatrava A.
14
Escudé N.
63
76
4
Medvedev A.
Puentes G.
64
63
Sanguinetti D.
7
Enqvist T.
63
60
4
Corretja A.
Q
Gross O.
63
67
6
31
Massu N.
Youzhny M.
61
67
5
64
11
Moya C.
Kucera K.
75
60
Balcells J.
5
Clement A.
76
5
76
8
6
Hrbaty D.
Bruguera S.
60
62
WC
Mantilla F.
Calleri A.
61
16
64
16
Costa A.
Q
Montanes A.
64
46
76
5
Q
Voinea A.
3
Ferrero J.
76
6
67
5
75
8
Grosjean S.
Robredo T.
62
62
Coria G.
Kratochvil M.
76
5
57
76
3
Blanco G.
Rosset M.
76
7
64
Portas A.
2
Norman M.
11
Q
Luzzi F.
Calatrava A.
76
5
36
63
Medvedev A.
7
Enqvist T.
76
6
75
4
Corretja A.
Massu N.
64
63
11
Moya C.
5
Clement A.
75
62
Bruguera S.
WC
Mantilla F.
64
62
16
Costa A.
3
Ferrero J.
64
36
63
Robredo T.
Kratochvil M.
61
60
Blanco G.
Portas A.
64
62
Q
Luzzi F.
7
Enqvist T.
61
64
4
Corretja A.
11
Moya C.
63
61
WC
Mantilla F.
3
Ferrero J.
16
64
61
Kratochvil M.
Portas A.
63
26
61
7
Enqvist T.
11
Moya C.
63
63
3
Ferrero J.
Kratochvil M.
75
62
11
Moya C.
3
Ferrero J.
46
75
63
36
75
Vòng 1
LL
Vinck C.
BYE
Q
Luzzi F.
Acasuso J.
Calatrava A.
WC
Berasategui A.
El Aynaoui Y.
14
Escudé N.
10
Pioline C.
Medvedev A.
Puentes G.
Vicente F.
Sanguinetti D.
Gonzalez F.
BYE
7
Enqvist T.
4
Corretja A.
BYE
Arthurs W.
Q
Gross O.
Q
Charpentier M.
Massu N.
Youzhny M.
15
Clavet F.
11
Moya C.
Zabaleta M.
Kucera K.
WC
Kiefer N.
Balcells J.
Di Pasquale A.
BYE
5
Clement A.
6
Hrbaty D.
BYE
Q
Canas G.
Bruguera S.
Martin A.
WC
Mantilla F.
Calleri A.
9
Squillari F.
16
Costa A.
Dosedel S.
Q
Montanes A.
Q
Ivanisevic G.
LL
Davydenko N.
Q
Voinea A.
BYE
3
Ferrero J.
8
Grosjean S.
BYE
Mirnyi M.
Robredo T.
Coria G.
WC
Lopez F.
Kratochvil M.
12
Gaudio G.
13
Voltchkov V.
Blanco G.
Ljubicic I.
Rosset M.
Portas A.
Arazi H.
BYE
2
Norman M.
Vòng 2
Vinck
Luzzi
60 63
Calatrava
26 75 63
Escudé
64 67
1
64
Medvedev
26 64 76
4
Puentes
75 63
Sanguinetti
36 63 60
Enqvist
Corretja
Gross
64 67
3
76
10
Massu
57 64 76
9
Youzhny
62 64
Moya
64 67
5
63
Kucera
62 64
Balcells
62 62
Clement
Hrbaty
Bruguera
76
7
62
Mantilla
75 63
Calleri
62 63
Costa
64 57 64
Montanes
36 64 62
Voinea
64 61
Ferrero
Grosjean
Robredo
62 76
4
Coria
67
4
64 75
Kratochvil
60 63
Blanco
61 62
Rosset
57 76
3
63
Portas
36 64 75
Norman
Vòng 1/8
Luzzi
64 76
4
Calatrava
63 76
4
Medvedev
64 63
Enqvist
63 60
Corretja
63 67
6
31 ab
Massu
61 67
5
64
Moya
75 60
Clement
76
5
76
8
Bruguera
60 62
Mantilla
61 16 64
Costa
64 46 76
5
Ferrero
76
6
67
5
75
Robredo
62 62
Kratochvil
76
5
57 76
3
Blanco
76
7
64
Portas
11 ab
Tứ kết
Luzzi
76
5
36 63
Enqvist
76
6
75
Corretja
64 63
Moya
75 62
Mantilla
64 62
Ferrero
64 36 63
Kratochvil
61 60
Portas
64 62
Bán kết
Enqvist
61 64
Moya
63 61
Ferrero
16 64 61
Kratochvil
63 26 61
Chung kết
Moya
63 63
Ferrero
75 62
Nhà vô địch
Ferrero
46 75 63 36 75
Tây Ban Nha
x18
Argentina
x8
Pháp
x5
Đức
x3
Belarus
x2
Chile
x2
Croatia
x2
Ý
x2
Ma-rốc
x2
Nga
x2
Thụy Sĩ
x2
Slovakia
x2
Thụy Điển
x2
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Romania
x1
Ukraine
x1
Tây Ban Nha
x13
Pháp
x3
Argentina
x2
Đức
x2
Ý
x2
Thụy Sĩ
x2
Slovakia
x2
Thụy Điển
x2
Chile
x1
Romania
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Tây Ban Nha
x10
Chile
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Tây Ban Nha
x5
Ý
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Tây Ban Nha
x2
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Tây Ban Nha
x2
Quảng cáo
Tin tức khác
Swiatek vẫn còn cửa dự WTA Finals, HLV Roig tuyên bố: 'Không thành cũng chẳng phải tận thế'
Jules Hypolite
18/09/2026, 19:01
Sau 11 tháng vắng bóng, Holger Rune trở lại ấn tượng với chiến thắng tại Davis Cup
Jules Hypolite
18/09/2026, 18:29
Djokovic tiết lộ năm anh từng muốn bỏ quần vợt: 'Tôi không biết mình có đủ tốt hay không'
Jules Hypolite
18/09/2026, 17:32
Hyeon Chung, giờ chỉ đứng thứ 549 thế giới, tạo nên cú hích ấn tượng tại Davis Cup
Jules Hypolite
18/09/2026, 17:09
Top 5 Thứ sáu 18
1
pom6464
10
Điểm
2
Lolo
10
Điểm
3
Messi10
10
Điểm
4
pechlaner1404
10
Điểm
5
Cappykb79 🇸🇲
10
Điểm
Play the predictions