Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Alexandrova
23:00
Pegula
Shnaider
18:00
Lehečka
Jódar
22:00
Kostyuk
Swiatek
16:30
Svitolina
Anisimova
00:30
Borges
Darderi
16:30
Fils
Norrie
23:30
7
live
Tất cả
(44)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Xinyu Wang vs Emiliana Arango • Doha 2026
Doha 2026
, WTA 1000
Vòng 1
, Grandstand 2
01:20
Wang
Xinyu
WTA 42
live 41
6
7
0
0
0
Arango
Emiliana
WTA 95
1
5
0
0
0
Xu hướng dự đoán
95.9% (47)
4.1% (2)
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Swiatek I.
Bye
WC
Tjen J.
LL
Haddad Maia B.
60
61
Kasatkina D.
Q
Uchijima M.
46
63
60
Pavlyuchenkova A.
16
Mertens E.
62
61
9
Noskova L.
Joint M.
64
60
Siegemund L.
Q
Gracheva V.
76
3
64
Sakkari M.
WC
Sönmez Z.
61
63
Bye
6
Paolini J.
3
Anisimova A.
Bye
LL
Sierra S.
PR
Pliskova K.
61
62
Eala A.
Q
Valentová T.
76
6
61
Cristian J.
14
Muchova K.
62
63
12
Navarro E.
Maria T.
75
61
Kalinskaya A.
Bouzas Maneiro J.
62
61
Yastremska D.
Bucsa C.
64
46
76
5
Bye
7
Svitolina E.
8
Alexandrova E.
Bye
Q
Zakharova A.
Ostapenko J.
67
6
63
64
Raducanu E.
Q
Osorio C.
26
64
20
Siniakova K.
11
Tauson C.
64
61
13
Samsonova L.
LL
Frech M.
63
46
76
7
Li A.
Fernandez L.
64
63
LL
Cocciaretto E.
WC
Jacquemot E.
76
4
62
Bye
4
Gauff C.
5
Andreeva M.
Bye
Q
Kartal S.
Linette M.
64
36
63
WC
Stearns P.
Q
Zvonareva V.
26
62
63
Bouzkova M.
10
Mboko V.
75
62
15
Shnaider D.
Q
Parks A.
16
64
76
5
Zheng Q.
Kenin S.
46
61
62
Wang X.
Arango E.
61
75
Bye
2
Rybakina E.
1
Swiatek I.
WC
Tjen J.
60
63
Kasatkina D.
16
Mertens E.
64
60
9
Noskova L.
Q
Gracheva V.
62
26
75
Sakkari M.
6
Paolini J.
64
62
3
Anisimova A.
PR
Pliskova K.
57
76
3
41
Q
Valentová T.
14
Muchova K.
61
64
12
Navarro E.
Kalinskaya A.
75
26
62
Yastremska D.
7
Svitolina E.
61
64
8
Alexandrova E.
Ostapenko J.
64
62
Q
Osorio C.
Siniakova K.
62
57
63
LL
Frech M.
Li A.
63
64
LL
Cocciaretto E.
4
Gauff C.
64
62
5
Andreeva M.
Linette M.
76
7
61
Q
Zvonareva V.
10
Mboko V.
64
64
Q
Parks A.
Zheng Q.
76
4
36
62
Wang X.
2
Rybakina E.
62
64
1
Swiatek I.
Kasatkina D.
57
61
61
Q
Gracheva V.
Sakkari M.
76
3
60
PR
Pliskova K.
14
Muchova K.
52
Kalinskaya A.
7
Svitolina E.
64
63
Ostapenko J.
Q
Osorio C.
63
61
Li A.
LL
Cocciaretto E.
76
5
57
64
5
Andreeva M.
10
Mboko V.
63
36
76
5
Zheng Q.
2
Rybakina E.
46
62
75
1
Swiatek I.
Sakkari M.
26
64
75
14
Muchova K.
Kalinskaya A.
63
64
Ostapenko J.
LL
Cocciaretto E.
75
64
10
Mboko V.
2
Rybakina E.
75
46
64
Sakkari M.
14
Muchova K.
36
64
61
Ostapenko J.
10
Mboko V.
63
62
14
Muchova K.
10
Mboko V.
64
75
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
665,000 $
Vòng 1
10 Điểm • 18,300 $
1
Swiatek I.
BYE
WC
Tjen J.
LL
Haddad Maia B.
Kasatkina D.
Q
Uchijima M.
Pavlyuchenkova A.
16
Mertens E.
9
Noskova L.
Joint M.
Siegemund L.
Q
Gracheva V.
Sakkari M.
WC
Sönmez Z.
BYE
6
Paolini J.
3
Anisimova A.
BYE
LL
Sierra S.
PR
Pliskova K.
Eala A.
Q
Valentová T.
Cristian J.
14
Muchova K.
12
Navarro E.
Maria T.
Kalinskaya A.
Bouzas Maneiro J.
Yastremska D.
Bucsa C.
BYE
7
Svitolina E.
8
Alexandrova E.
BYE
Q
Zakharova A.
Ostapenko J.
Raducanu E.
Q
Osorio C.
Siniakova K.
11
Tauson C.
13
Samsonova L.
LL
Frech M.
Li A.
Fernandez L.
LL
Cocciaretto E.
WC
Jacquemot E.
BYE
4
Gauff C.
5
Andreeva M.
BYE
Q
Kartal S.
Linette M.
WC
Stearns P.
Q
Zvonareva V.
Bouzkova M.
10
Mboko V.
15
Shnaider D.
Q
Parks A.
Zheng Q.
Kenin S.
Wang X.
Arango E.
BYE
2
Rybakina E.
Vòng 2
65 Điểm • 26,000 $
Swiatek
Tjen
60 61
Kasatkina
46 63 60
Mertens
62 61
Noskova
64 60
Gracheva
76
3
64
Sakkari
61 63
Paolini
Anisimova
Pliskova
61 62
Valentová
76
6
61
Muchova
62 63
Navarro
75 61
Kalinskaya
62 61
Yastremska
64 46 76
5
Svitolina
Alexandrova
Ostapenko
67
6
63 64
Osorio
26 64 20 ab
Siniakova
64 61
Frech
63 46 76
7
Li
64 63
Cocciaretto
76
4
62
Gauff
Andreeva
Linette
64 36 63
Zvonareva
26 62 63
Mboko
75 62
Parks
16 64 76
5
Zheng
46 61 62
Wang
61 75
Rybakina
Vòng 1/8
120 Điểm • 49,250 $
Swiatek
60 63
Kasatkina
64 60
Gracheva
62 26 75
Sakkari
64 62
Pliskova
57 76
3
41 ab
Muchova
61 64
Kalinskaya
75 26 62
Svitolina
61 64
Ostapenko
64 62
Osorio
62 57 63
Li
63 64
Cocciaretto
64 62
Andreeva
76
7
61
Mboko
64 64
Zheng
76
4
36 62
Rybakina
62 64
Tứ kết
215 Điểm • 98,500 $
Swiatek
57 61 61
Sakkari
76
3
60
Muchova
52 ab
Kalinskaya
64 63
Ostapenko
63 61
Cocciaretto
76
5
57 64
Mboko
63 36 76
5
Rybakina
46 62 75
Bán kết
390 Điểm • 197,000 $
Sakkari
26 64 75
Muchova
63 64
Ostapenko
75 64
Mboko
75 46 64
Chung kết
650 Điểm • 385,001 $
Muchova
36 64 61
Mboko
63 62
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 665,000 $
Muchova
64 75
Nga
x8
Hoa Kỳ
x7
Cộng hòa Séc
x6
Ba Lan
x3
Úc
x2
Canada
x2
Trung Quốc
x2
Colombia
x2
Tây Ban Nha
x2
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Ý
x2
Ukraine
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Đan Mạch
x1
Hy Lạp
x1
Indonesia
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Philippines
x1
Romania
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x5
Hoa Kỳ
x5
Nga
x4
Ba Lan
x3
Trung Quốc
x2
Ý
x2
Ukraine
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Indonesia
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Cộng hòa Séc
x2
Nga
x2
Úc
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Colombia
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hy Lạp
x1
Latvia
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
"Trên đường về, tôi bị cảm lạnh": Trở ngại của Rybakina sau chức vô địch tại Melbourne
Arthur Millot
09/02/2026, 08:52
BJK Cup: Xinyu Wang bất ngờ bị loại khỏi đội tuyển Trung Quốc dự VCK trên sân nhà, lên tiếng đầy thất vọng
Jules Hypolite
01/08/2026, 18:08
Loïs Boisson nhận suất đặc cách vòng loại WTA 1000 Toronto, mở màn chuyến du đấu Bắc Mỹ
Jules Hypolite
31/07/2026, 21:04
Naomi Osaka lọt vào chung kết đầu tiên trên mặt cỏ tại Bad Homburg!
Arthur Millot
26/06/2026, 12:45
Grandstand 2
09h30
Wang
6
7
d.
Arango
1
5
↓
Navarro
7
6
d.
Maria
5
1
14h30
Osorio
2
6
2
d.
Raducanu
6
4
0