Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Cabrera
Kraus
00
0
00
5
Guerrieri
Maestrelli
00
6
0
40
3
3
Hercog
Romero Gormaz
15
3
15
3
Hunter
Garland
00
3
2
00
6
1
Ostapenko
Zakharova
06:00
Sakkari
Fruhvirtova
09:00
Ristic
Rus
00
4
00
6
14
live
Tất cả
(68)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Mệt mỏi với quảng cáo? Nâng cấp premium
3 ngày dùng thử miễn phí và 4 boost mỗi tháng
Đăng ký
Jimmy Wang vs Illya Marchenko • Helsinki 2012
Helsinki 2012
, ATP CH 125
Vòng 1
01:34
Wang
Jimmy
3
5
0
0
0
Marchenko
Illya
6
7
0
0
0
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Nieminen J.
WC
Heliovaara H.
63
61
Goodall J.
Kunitsyn I.
63
62
Alves T.
WC
Donskoy E.
64
61
Hernych J.
5
Sela D.
63
36
63
4
Berankis R.
Q
Juska A.
63
46
62
Wang J.
Marchenko I.
63
75
Struff J.
Delbonis F.
26
64
61
Bemelmans R.
7
Bachinger M.
63
62
8
Hajek J.
Q
Puetz T.
75
64
Berrer M.
Tursunov D.
64
63
LL
Korolev E.
Mannarino A.
62
62
Sergeyev I.
3
Becker B.
76
2
75
6
Petzschner P.
Brown D.
76
4
61
Q
Zhyrmont D.
Beck K.
62
64
WC
Rumyantsev A.
Ignatik U.
64
64
Q
Vinciguerra A.
2
Lacko L.
36
76
5
64
1
Nieminen J.
Kunitsyn I.
62
61
WC
Donskoy E.
5
Sela D.
64
75
4
Berankis R.
Marchenko I.
76
3
64
Struff J.
7
Bachinger M.
26
63
62
Q
Puetz T.
Tursunov D.
64
75
Mannarino A.
3
Becker B.
75
64
Brown D.
Q
Zhyrmont D.
46
64
75
Ignatik U.
2
Lacko L.
64
64
1
Nieminen J.
5
Sela D.
64
62
4
Berankis R.
Struff J.
76
2
63
Q
Puetz T.
3
Becker B.
75
64
Q
Zhyrmont D.
2
Lacko L.
61
62
1
Nieminen J.
Struff J.
67
4
64
62
3
Becker B.
2
Lacko L.
63
67
5
64
1
Nieminen J.
2
Lacko L.
63
64
Nhà vô địch
125 Điểm
•
15,300 €
Vòng 1
1,110 €
1
Nieminen J.
WC
Heliovaara H.
Goodall J.
Kunitsyn I.
Alves T.
WC
Donskoy E.
Hernych J.
5
Sela D.
4
Berankis R.
Q
Juska A.
Wang J.
Marchenko I.
Struff J.
Delbonis F.
Bemelmans R.
7
Bachinger M.
8
Hajek J.
Q
Puetz T.
Berrer M.
Tursunov D.
LL
Korolev E.
Mannarino A.
Sergeyev I.
3
Becker B.
6
Petzschner P.
Brown D.
Q
Zhyrmont D.
Beck K.
WC
Rumyantsev A.
Ignatik U.
Q
Vinciguerra A.
2
Lacko L.
Vòng 1/8
10 Điểm • 1,830 €
Nieminen
63 61
Kunitsyn
63 62
Donskoy
64 61
Sela
63 36 63
Berankis
63 46 62
Marchenko
63 75
Struff
26 64 61
Bachinger
63 62
Puetz
75 64
Tursunov
64 63
Mannarino
62 62
Becker
76
2
75
Brown
76
4
61
Zhyrmont
62 64
Ignatik
64 64
Lacko
36 76
5
64
Tứ kết
25 Điểm • 3,100 €
Nieminen
62 61
Sela
64 75
Berankis
76
3
64
Struff
26 63 62
Puetz
64 75
Becker
75 64
Zhyrmont
46 64 75
Lacko
64 64
Bán kết
45 Điểm • 5,375 €
Nieminen
64 62
Struff
76
2
63
Becker
75 64
Lacko
61 62
Chung kết
75 Điểm • 9,000 €
Nieminen
67
4
64 62
Lacko
63 67
5
64
Nhà vô địch
125 Điểm • 15,300 €
Lacko
63 64
Đức
x6
Nga
x4
Belarus
x2
Cộng hòa Séc
x2
Phần Lan
x2
Slovakia
x2
Ukraine
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Israel
x1
Jamaica
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Litva
x1
Thụy Điển
x1
Đài Bắc
x1
Đức
x4
Nga
x3
Belarus
x2
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Israel
x1
Jamaica
x1
Litva
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Đức
x3
Belarus
x1
Phần Lan
x1
Israel
x1
Litva
x1
Slovakia
x1
Đức
x2
Phần Lan
x1
Slovakia
x1
Phần Lan
x1
Slovakia
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
Top 5 Thứ hai 21
1
Kraken
8
Điểm
2
Max08Messi
6
Điểm
3
Coco67
6
Điểm
4
yannroger
6
Điểm
5
jean-luc 974
6
Điểm
Play the predictions