Kim Warwick vs Jose-Luis Clerc • US Open 1982
??:??
KW
JC
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx77
- Úcx7
- Phápx7
- Thụy Điểnx6
- Nam Phix5
- Brazilx4
- New Zealandx3
- Argentinax2
- Chilex2
- Zimbabwex2
- Boliviax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Phần Lanx1
- Đứcx1
- Ấn Độx1
- Israelx1
- Ýx1
- Mexicox1
- Nigeriax1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx42
- Thụy Điểnx4
- Úcx3
- Phápx3
- Nam Phix2
- Argentinax1
- Brazilx1
- Chilex1
- Israelx1
- Ýx1
- Mexicox1
- Nigeriax1
- New Zealandx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx22
- Thụy Điểnx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Chilex1
- Phápx1
- New Zealandx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx10
- Argentinax1
- Úcx1
- Chilex1
- Phápx1
- Romaniax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx6
- Argentinax1
- Úcx1
- Hoa Kỳx3
- Argentinax1
- Hoa Kỳx2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác