Judith Wiesner vs Laura Arraya • Wimbledon 1990
??:??
JW
LA
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx38
- Phápx9
- Vương quốc Anhx9
- Ýx9
- Đứcx8
- Úcx7
- Cộng hòa Sécx7
- Nhật Bảnx5
- Nam Phix5
- Argentinax3
- Bulgariax3
- Hà Lanx3
- Thụy Điểnx3
- Áox2
- Bỉx2
- Ukrainex2
- Belarusx1
- Brazilx1
- Canadax1
- Tây Ban Nhax1
- Georgiax1
- Hungaryx1
- Latviax1
- Luxembourgx1
- Mexicox1
- New Zealandx1
- Perux1
- Ba Lanx1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx24
- Phápx7
- Úcx4
- Cộng hòa Sécx4
- Đứcx4
- Nam Phix4
- Bulgariax2
- Vương quốc Anhx2
- Hà Lanx2
- Argentinax1
- Áox1
- Bỉx1
- Belarusx1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Latviax1
- Luxembourgx1
- Mexicox1
- Perux1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx12
- Phápx4
- Úcx2
- Cộng hòa Sécx2
- Đứcx2
- Argentinax1
- Áox1
- Bỉx1
- Belarusx1
- Bulgariax1
- Luxembourgx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Nam Phix1
- Hoa Kỳx6
- Cộng hòa Sécx2
- Phápx2
- Argentinax1
- Áox1
- Belarusx1
- Bulgariax1
- Đứcx1
- Hà Lanx1
- Hoa Kỳx3
- Argentinax1
- Belarusx1
- Bulgariax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đứcx1
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Đứcx1
- Hoa Kỳx2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác