Alexander Donski

Alexander Donski
ATP 523
Trực tiếp 518
Tốt nhất 2026: 502
Tốt nhất 2025: 628
Tốt nhất 2024: 728
Tốt nhất 502
Nước Bulgaria
Tuổi 28 tuổi / 188 cm
Thuận tay Tay phải (Hai tay)
Thi đấu chuyên nghiệp 2017
Nơi sinh/Nơi cư trú Philadelphia PA / Sofia, Bulgaria
Huấn luyện viên Mislav, Mike Donski
Thu nhập 263,144$
Mạng xã hội

2026

Quebec City • ATP CH 125 VL1 Guerrieri A 7 64 16 61 18 Tháng 8 Grodzisk Mazowiecki • ATP CH 75 TK Glinka D 2 764 64 7 Tháng 8 R2 Moro Canas A 5 64 765 5 Tháng 8 V1 Kumasaka T 75 64 4 Tháng 8 VL2 Sinha N 12 63 64 3 Tháng 8 VL1 De Schepper K 26 64 764 2 Tháng 8 Zug • ATP CH 125 V1 Rehberg M Alt 64 63 21 Tháng 7 VL2 Varillas J 2 75 63 20 Tháng 7 VL1 Topo M 10 64 61 19 Tháng 7 Iasi • ATP CH 100 V1 Gueymard Wayenburg S 764 46 63 7 Tháng 7 VL2 Cizek J 75 62 6 Tháng 7 VL1 Grevelius E Alt 62 64 5 Tháng 7 Poznań • ATP CH 100 VL2 Rehberg M 63 63 15 Tháng 6 VL1 Pieczonka F WC 63 64 15 Tháng 6 Bratislava • ATP CH 100 V1 Reis Da Silva J 62 64 10 Tháng 6 Centurion • ATP CH 50 CK Henning P 6 62 36 766 7 Tháng 6 SF Montsi K WC 46 64 63 6 Tháng 6 TK Duran T Q 46 766 62 5 Tháng 6 R2 Winter E 762 674 75 4 Tháng 6 V1 Santillan A 5 75 75 2 Tháng 6 VL2 Honda N 8 26 63 64 1 Tháng 6 VL1 Beckles D 63 63 31 Tháng 5 Centurion • ATP CH 50 VL2 Vujic S 12 762 675 64 25 Tháng 5 VL1 Strydom J WC 61 764 24 Tháng 5 Ostrava • ATP CH 75 VL1 Sanchez Jover C 5 64 765 26 Tháng 4 Madrid • ATP CH 75 VL1 Shelbayh A 5 63 57 63 5 Tháng 4 Minorque • ATP CH 100 VL2 Martinez A 5 62 763 1 Tháng 4 VL1 Vanshelboim E 11 61 06 63 30 Tháng 3 Kigali • ATP CH 100 R2 Houkes M 768 761 11 Tháng 3 V1 Johns G 764 769 10 Tháng 3 VL2 Ionel N 9 63 766 9 Tháng 3 VL1 Pieri S 3 763 64 8 Tháng 3 Pune • ATP CH 75 VL1 Jorda Sanchis D 3 06 64 64 22 Tháng 2 New Delhi • ATP CH 75 VL2 Yevseyev D 1 46 64 61 16 Tháng 2 VL1 Dev S 12 63 75 15 Tháng 2 Oeiras • ATP CH 75 VL1 Yevseyev D 11 62 62 25 Tháng 1