Alycia Parks
Theo dõi Hủy theo dõi
Đang thi đấu tại
Ninh Ba 2026 Xem thêm
- Ngày sinh
- 31 Tháng 12 2000
- Nơi sinh
- Atlanta
- Chiều cao
- 185 cm
- Thi đấu chuyên nghiệp
- 2019
- Huấn luyện viên
- Michael Parks
- Thu nhập
- 3,658,840 $
Alycia Parks là một tay vợt trẻ đầy triển vọng trong làng quần vợt nữ quốc tế. Sinh ngày 31 tháng 12 năm 2000 tại Mỹ, cô bắt đầu chơi quần vợt từ nhỏ và đã dần khẳng định mình trong sự nghiệp chuyên nghiệp. Dù chưa giành được nhiều danh hiệu Grand Slam, Alycia đã tạo dấu ấn khi có những trận đấu xuất sắc tại các giải đấu WTA.
Trong sự nghiệp của mình, Alycia đã được huấn luyện bởi cha của cô, ông Michael Parks, người đã luôn hỗ trợ và hướng dẫn cô từ những ngày đầu tiên. Dưới sự dẫn dắt của ông, cô đã đạt được một số thành tựu quan trọng và không ngừng cải thiện kỹ năng chơi bóng của mình.
Về cuộc sống cá nhân, Alycia khá kín tiếng. Cô dành nhiều thời gian để tập luyện và ít khi chia sẻ về mối quan hệ gia đình hay tình cảm của mình trên các phương tiện truyền thông. Tuy nhiên, có thể thấy rằng gia đình đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cuộc sống của cô.
Một số điều thú vị về Alycia là cô không chỉ có đam mê với quần vợt mà còn có nhiều sở thích khác như âm nhạc và nghệ thuật. Sự sáng tạo và nguồn năng lượng tích cực giúp cô không những tỏa sáng trên sân đấu mà còn trong cuộc sống thường ngày.
Trong sự nghiệp của mình, Alycia đã được huấn luyện bởi cha của cô, ông Michael Parks, người đã luôn hỗ trợ và hướng dẫn cô từ những ngày đầu tiên. Dưới sự dẫn dắt của ông, cô đã đạt được một số thành tựu quan trọng và không ngừng cải thiện kỹ năng chơi bóng của mình.
Về cuộc sống cá nhân, Alycia khá kín tiếng. Cô dành nhiều thời gian để tập luyện và ít khi chia sẻ về mối quan hệ gia đình hay tình cảm của mình trên các phương tiện truyền thông. Tuy nhiên, có thể thấy rằng gia đình đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cuộc sống của cô.
Một số điều thú vị về Alycia là cô không chỉ có đam mê với quần vợt mà còn có nhiều sở thích khác như âm nhạc và nghệ thuật. Sự sáng tạo và nguồn năng lượng tích cực giúp cô không những tỏa sáng trên sân đấu mà còn trong cuộc sống thường ngày.
Tất cả
Victory/Loss
56
22
34
39%
157
83
74
53%
19
9
10
47%
∑
232
114
118
49%
Titles
1 WTA 250
1x WTA 250
- Lyon2023
5 WTA 125
5x WTA 125
- Angers2024
- Kozerki2024
- Gaiba2024
- Andorra la Vella2022
- Angers2022
Performances
2023 Lyon • WTA 250 2024 Kozerki • WTA 125 2024 Gaiba • WTA 125 2024 Angers • WTA 125 2022 Angers • WTA 125 2022 Andorra la Vella • WTA 125 2024 Chung kết,Midland • WTA 125 2022 Chung kết,Arcadia • W 60 2022 Chung kết,Rome • W 60 2025 Bán kết,Monterrey • WTA 500 2025 Bán kết,Auckland • WTA 250 2023 Bán kết,Midland • WTA 125 2022 Bán kết,Valencia • W 80+H 2024 Bán kết,Trnava • W 75 2024 Vòng 3,Australian Open • Grand Slam 2026 Vòng 3,Miami • WTA 1000 2023 Vòng 3,Madrid • WTA 1000 2022 Tứ kết,Ostrava • WTA 500 2026 Tứ kết,Monterrey • WTA 500 2026 Tứ kết,Athens • WTA 250 2025 Tứ kết,Nam Xương • WTA 250 2023 Tứ kết,Rabat • WTA 250 2026 Tứ kết,Ostrava • WTA 250 2025 Tứ kết,Limoges • WTA 125 2025 Tứ kết,Angers • WTA 125 2026 Vòng 2,Wimbledon • Grand Slam 2026 Vòng 2,Roland Garros • Grand Slam 2026 Vòng 2,Australian Open • Grand Slam 2025 Vòng 2,Roland Garros • Grand Slam 2023 Vòng 2,Wimbledon • Grand Slam
Tin tức khác