Anna Pircher

Anna Pircher
WTA 920
Trực tiếp 917
Tốt nhất 2026: 884
Tốt nhất 2025: 870
Tốt nhất 870
Nước Áo
Tuổi 16 tuổi / ? cm
Thuận tay Tay phải (Hai tay)
Nơi sinh/Nơi cư trú N/A
Thu nhập 3,618$

WTA Bảng xếp hạng TRỰC TIẾP

Trực tiếp
917+3
29 Điểm
Chính thức
920+4
29 Điểm

Tốt nhất

Xếp hạng
870
During
2 Tuần
First time
22 Tháng 9 2025
Last time
29 Tháng 9 2025

Lịch sử xếp hạng

Xem thêm
Ngày Xếp hạng Điểm Tuổi
2026.08.17 920 29 16
2026.08.10 920 29 16
2026.08.03 924 29 16
2026.07.27 913 29 16
2026.07.20 906 29 16
2026.07.13 909 29 16
2026.07.06 903 29 16
2026.06.29 903 29 16
2026.06.22 899 29 16
2026.06.15 901 29 16
2026.06.08 899 29 16
2026.06.01 901 29 16
2026.05.25 901 29 16
2026.05.18 893 29 16
2026.05.11 884 29 16
2026.05.04 884 29 16
2026.04.27 886 29 15
2026.04.20 886 29 15
2026.04.13 887 29 15
2026.04.06 886 29 15
2026.03.30 890 29 15
2026.03.23 896 29 15
2026.03.16 896 29 15
2026.03.09 893 29 15
2026.03.02 893 29 15
2026.02.23 892 29 15
2026.02.16 890 29 15
2026.02.09 887 29 15
2026.02.02 889 29 15
2026.01.26 892 29 15
2026.01.19 892 29 15
2026.01.12 888 29 15
2026.01.05 886 29 15
2025.12.29 888 29 15
2025.12.22 887 29 15
2025.12.15 889 29 15
2025.12.08 888 29 15
2025.12.01 883 29 15
2025.11.24 887 29 15
2025.11.17 876 29 15
2025.11.10 875 29 15
2025.11.03 875 29 15
2025.10.27 879 29 15
2025.10.20 877 29 15
2025.10.13 882 29 15
2025.10.06 873 29 15
2025.09.29 870 29 15
2025.09.22 870 29 15
2025.09.15 871 29 15
2025.09.08 871 29 15