Blaise Bicknell

Blaise Bicknell
ATP 391
Trực tiếp 396
Tốt nhất 2026: 314
Tốt nhất 2025: 490
Tốt nhất 2024: 306
Tốt nhất 306
Nước Jamaica
Tuổi 24 tuổi / 191 cm
Thuận tay Tay phải (Hai tay)
Nơi sinh/Nơi cư trú Miami
Huấn luyện viên Melville Spence
Thu nhập 115,383$

2026

Kingston • ATP CH 75 R1 Marrero Curbelo I 36 75 62 26 Tháng 8 Kingston • ATP CH 75 R1 Purcell M WC 64 670 63 18 Tháng 8 Vancouver • ATP CH 125 R1 Bonzi B 1 36 63 64 29 Tháng 7 Bloomfield Hills • ATP CH 100 R1 Walton A 2 36 61 31 ab 20 Tháng 7 Granby • ATP CH 75 R2 Cassone M 677 62 75 16 Tháng 7 R1 Miyoshi K Q 61 763 14 Tháng 7 Cary • ATP CH 75 R1 Legout T CO 63 62 1 Tháng 7 Tyler • ATP CH 75 R2 Poling K Q 75 75 5 Tháng 6 R1 Monday J 674 64 64 3 Tháng 6 Little Rock • ATP CH 75 R1 Tomic B 4 36 64 64 25 Tháng 5 Brazzaville • ATP CH 50 TK Hemery C 5 36 61 63 8 Tháng 5 R2 Vishal Balsekar A 64 64 6 Tháng 5 R1 Britto L Q 23 ab 5 Tháng 5 Abidjan • ATP CH 75 R2 Stewart H 763 46 766 30 Tháng 4 R1 Artnak B 43 ab 28 Tháng 4 Abidjan • ATP CH 50 R2 Erel Y 64 63 24 Tháng 4 R1 Poulsen O Q 64 64 22 Tháng 4 Mexico City • ATP CH 125 R1 Schoolkate T 2 75 75 7 Tháng 4 Las Vegas • M 25 CK Karki R Q 63 62 29 Tháng 3 BK Artnak B 5 64 36 62 29 Tháng 3 TK Mayo A 7 75 26 63 28 Tháng 3 R2 Mayo K Q 762 675 765 27 Tháng 3 R1 Brunkow G WC 765 61 25 Tháng 3 Phoenix • ATP CH 175 R2 Mannarino A 3 672 62 62 12 Tháng 3 R1 Krueger M WC 765 57 64 12 Tháng 3 Q2 Kwiatkowski T Alt 26 63 75 10 Tháng 3 Q1 Martin A 5 63 64 9 Tháng 3 Metepec • ATP CH 75 R1 Poling K 46 75 61 16 Tháng 2 Baton Rouge • ATP CH 50 R2 Andrade A 2 61 63 12 Tháng 2 R1 Boulais J Alt 36 62 61 11 Tháng 2 San Diego • ATP CH 100 R2 Smith C 7 57 763 61 29 Tháng 1 R1 Rybakov A 64 75 28 Tháng 1