Carson Tanguilig

Carson Tanguilig
WTA 611
Trực tiếp 583
Tốt nhất 2026: 606
Tốt nhất 2025: 976
Tốt nhất 606
Nước Hoa Kỳ
Tuổi 23 tuổi / ? cm
Thuận tay Tay phải (Hai tay)
Nơi sinh/Nơi cư trú Not available
Thu nhập 29,425$

WTA Bảng xếp hạng TRỰC TIẾP

Trực tiếp
583+28
77 Điểm
Chính thức
611-5
77 Điểm

Tốt nhất

Xếp hạng
606
During
1 Tuần
First time
24 Tháng 8 2026
Last time
24 Tháng 8 2026

Lịch sử xếp hạng

Xem thêm
Ngày Xếp hạng Điểm Tuổi
2026.08.31 611 77 23
2026.08.24 606 77 23
2026.08.17 611 76 23
2026.08.10 611 76 23
2026.08.03 622 76 23
2026.07.27 611 76 22
2026.07.20 609 76 22
2026.07.13 609 76 22
2026.07.06 622 76 22
2026.06.29 622 76 22
2026.06.22 619 76 22
2026.06.15 614 76 22
2026.06.08 618 76 22
2026.06.01 620 76 22
2026.05.25 620 76 22
2026.05.18 642 70 22
2026.05.11 759 46 22
2026.05.04 759 46 22
2026.04.27 781 42 22
2026.04.20 781 42 22
2026.04.13 903 27 22
2026.04.06 948 23 22
2026.03.30 945 23 22
2026.03.23 947 23 22
2026.03.16 947 23 22
2026.03.09 955 22 22
2026.03.02 955 22 22
2026.02.23 952 22 22
2026.02.16 969 21 22
2026.02.09 970 21 22
2026.02.02 972 21 22
2026.01.26 978 21 22
2026.01.19 978 21 22
2026.01.12 977 21 22
2026.01.05 978 21 22
2025.12.29 979 21 22
2025.12.22 976 21 22
2025.12.15 979 21 22
2025.12.08 981 21 22
2025.12.01 981 21 22
2025.11.24 978 21 22
2025.11.17 988 20 22
2025.11.10 984 20 22