Daniil Ostapenkov
6 người theo dõi
Theo dõi Hủy theo dõi
ATP 536
| Tốt nhất 2026: | 534 |
| Tốt nhất 2025: | 703 |
| Tốt nhất 2024: | 840 |
| Tốt nhất | 534 |
| Nước | Belarus |
| Tuổi | 23 tuổi / 191 cm |
| Thuận tay | Tay phải (Hai tay) |
| Nơi sinh/Nơi cư trú | Minsk |
| Huấn luyện viên | Nikolai Fidirko |
| Thu nhập | 53,937$ |
Quảng cáo
2026
Figueira da Foz • M 25 TK Torres T 7 62 64 3 Tháng 7 R2 Maxted L 3 64 63 2 Tháng 7 R1 Mehra R Q 63 75 30 Tháng 6 Porto • M 25 TK Overbeck C 6 63 36 63 26 Tháng 6 R2 Pereira T 2 64 64 25 Tháng 6 R1 Valdoleiros G Q 64 64 24 Tháng 6 Kutaisi • M 25 CK Ursu V 5 61 766 23 Tháng 5 BK Edengren K 63 61 22 Tháng 5 TK Purtseladze S 3 60 764 21 Tháng 5 R2 Kypriotis E Q 62 61 20 Tháng 5 R1 Bidzinashvili N WC 64 62 20 Tháng 5 Shymkent • ATP CH 50 Q1 Krutykh O 64 63 26 Tháng 4 Shymkent • ATP CH 50 TK Skatov T 1 674 765 64 23 Tháng 4 R2 Gadamauri B 62 46 64 22 Tháng 4 R1 Pieri S 64 57 766 21 Tháng 4 Q2 La Vela G 2 675 762 62 20 Tháng 4 Q1 Shin M 61 64 19 Tháng 4 Wuning • ATP CH 50 R1 Fomin S 63 64 15 Tháng 4 Q2 Kikuchi Y 12 62 62 13 Tháng 4 Q1 Matsuda R 5 761 64 12 Tháng 4 Wuning • ATP CH 50 R2 Simakin I 2 63 63 8 Tháng 4 R1 Sun Q WC 763 64 7 Tháng 4 Q2 Park U 12 62 64 6 Tháng 4 Maanshan • M 25 R1 Santillan A 4 767 62 1 Tháng 4 Fujairah • ATP CH 50 Q1 Matsuda R 12 61 46 63 2 Tháng 3 Soma Bay • ATP CH 75 Q1 Albot R 4 46 62 63 18 Tháng 1
Tin tức khác