Jay Friend

Jay Friend
ATP 258
Trực tiếp 254
Tốt nhất 2026: 254
Tốt nhất 2025: 480
Tốt nhất 2024: 956
Tốt nhất 254
Nước Nhật Bản
Tuổi 22 tuổi / 185 cm
Thuận tay Tay phải (Hai tay)
Nơi sinh/Nơi cư trú Tokyo
Thu nhập 58,750$
Mạng xã hội

2026

Istanbul • ATP CH 75 CK Basing M 7 63 16 60 13 Tháng 9 SF Kasnikowski M 6 764 64 12 Tháng 9 TK Erel Y 36 64 63 11 Tháng 9 R2 Hamza Reguig S Q 62 61 10 Tháng 9 V1 Ribecai M 8 26 64 64 8 Tháng 9 Manacor • ATP CH 75 R2 Harris B 5 75 64 3 Tháng 9 V1 Pucinelli De Almeida M Q 762 63 2 Tháng 9 Roehampton • ATP CH 50 R2 Montes-De La Torre I Q 768 61 26 Tháng 8 V1 Geerts M 63 64 25 Tháng 8 Lexington • ATP CH 75 R2 Johnson S Q 63 60 7 Tháng 8 V1 Smith C 57 764 63 5 Tháng 8 Vancouver • ATP CH 125 SF Wolf J PR 63 64 1 Tháng 8 TK Bonzi B 1 57 767 75 31 Tháng 7 R2 Samuel T 7 64 75 30 Tháng 7 V1 Broady L 75 57 64 29 Tháng 7 VL1 Moriya H 62 60 28 Tháng 7 Winnipeg • ATP CH 75 V1 Hsu Y 7 63 64 21 Tháng 7 Granby • ATP CH 75 V1 Shimizu Y Alt 62 46 62 14 Tháng 7 Laval • M 25 SF Rice K 75 62 11 Tháng 7 TK Kirchheimer S 7 762 36 64 11 Tháng 7 R2 Thurgur C Q 64 62 10 Tháng 7 V1 Roux E Q 61 61 8 Tháng 7 Cary • ATP CH 75 TK Shick B 766 64 4 Tháng 7 R2 Martinez A 61 62 2 Tháng 7 V1 Wolf J WC 57 765 63 1 Tháng 7 VL2 Boulais J 5 762 46 63 29 Tháng 6 VL1 Camus C WC 64 62 28 Tháng 6 Tyler • ATP CH 75 VL1 Poling K Alt 670 63 64 2 Tháng 6 Little Rock • ATP CH 75 TK Boulais J Q 26 63 75 30 Tháng 5 R2 Sun F 8 62 62 29 Tháng 5 V1 Krueger M 62 63 26 Tháng 5 VL2 Searle H 3 764 62 25 Tháng 5 VL1 Poling K 764 765 24 Tháng 5 Phoenix • ATP CH 175 R2 Giron M 7 75 46 769 12 Tháng 3 V1 Kozlov S Q 62 46 63 11 Tháng 3 VL2 Riedi L 2 16 64 63 10 Tháng 3 VL1 Daniel T 7 64 75 9 Tháng 3 Cleveland • ATP CH 75 V1 Perot R 62 46 63 4 Tháng 2 Winston-Salem • M 25 TK Mitsui S 16 763 63 9 Tháng 1 R2 Kirchheimer S 64 62 8 Tháng 1 V1 Ciric A Q 63 765 7 Tháng 1