Tất cả
Victory/Loss
23
12
11
52%
94
52
42
55%
60
40
20
67%
∑
177
104
73
59%
Titles
1 WTA 250
1x WTA 250
- Boston1982
Performances
1984 Bán kết,Wimbledon • Grand Slam 1983 Chung kết,Australian Open • Grand Slam 1984 Chung kết,Eastbourne • WTA 250 1982 Boston • WTA 250 1983 Tứ kết,Wimbledon • Grand Slam 1986 Bán kết,Birmingham • WTA 250 1982 Bán kết,San Diego • WTA 250 1986 Vòng 4,US Open • Grand Slam 1986 Vòng 4,Wimbledon • Grand Slam 1985 Vòng 4,US Open • Grand Slam 1983 Vòng 4,US Open • Grand Slam 1983 Vòng 4,Roland Garros • Grand Slam 1981 Vòng 4,US Open • Grand Slam 1981 Vòng 4,Wimbledon • Grand Slam 1980 Vòng 4,US Open • Grand Slam 1980 Vòng 4,Wimbledon • Grand Slam 1980 Tứ kết,Roland Garros • Grand Slam 1979 Vòng 4,US Open • Grand Slam 1979 Vòng 4,Wimbledon • Grand Slam 1986 Vòng 4,Miami • WTA 250 1985 Bán kết,Chicago • WTA 250 1985 Tứ kết,Mahwah • WTA 250 1985 Vòng 4,Miami • WTA 250 1983 Tứ kết,National Bank Open • WTA 250 1983 Bán kết,Palm Springs • WTA 250 1982 Vòng 3,Wimbledon • Grand Slam 1981 Vòng 3,Australian Open • Grand Slam 1981 Vòng 3,Roland Garros • Grand Slam 1987 Tứ kết,Tokyo • WTA 250 1984 Vòng 3,Amelia Island • WTA 250
Tin tức khác