Scott Jones

Scott Jones
ATP 796
Trực tiếp 782
Tốt nhất 2026: 790
Tốt nhất 2025: 855
Tốt nhất 790
Nước Úc
Tuổi 28 tuổi / 170 cm
Thuận tay Tay phải (Hai tay)
Nơi sinh/Nơi cư trú Perth
Thu nhập 25,141$

ATP Bảng xếp hạng TRỰC TIẾP

Trực tiếp
782+14
36 Điểm
Chính thức
796-4
36 Điểm

Tốt nhất

Xếp hạng
790
During
2 Tuần
First time
10 Tháng 8 2026
Last time
17 Tháng 8 2026

Lịch sử xếp hạng

Xem thêm
Ngày Xếp hạng Điểm Tuổi
2026.08.31 796 36 28
2026.08.24 792 36 28
2026.08.17 790 38 28
2026.08.10 790 38 28
2026.08.03 791 36 28
2026.07.27 797 36 28
2026.07.20 812 35 28
2026.07.13 812 35 28
2026.07.06 803 35 28
2026.06.29 803 35 28
2026.06.22 796 35 28
2026.06.15 798 35 28
2026.06.08 805 35 28
2026.06.01 803 35 28
2026.05.25 803 35 28
2026.05.18 797 35 28
2026.05.11 793 35 28
2026.05.04 793 35 28
2026.04.27 794 35 28
2026.04.20 794 35 28
2026.04.13 792 35 28
2026.04.06 792 35 28
2026.03.30 832 31 28
2026.03.23 840 30 28
2026.03.16 840 30 28
2026.03.09 867 27 28
2026.03.02 867 27 28
2026.02.23 857 28 28
2026.02.16 857 28 28
2026.02.09 852 28 28
2026.02.02 870 26 28
2026.01.26 882 26 28
2026.01.19 882 26 28
2026.01.12 874 26 27
2026.01.05 872 26 27
2025.12.29 877 26 27
2025.12.22 874 26 27
2025.12.15 874 26 27
2025.12.08 873 26 27
2025.12.01 864 26 27
2025.11.24 863 26 27
2025.11.17 855 26 27
2025.11.10 872 24 27
2025.11.03 869 24 27
2025.10.27 878 23 27
2025.10.20 884 23 27
2025.10.13 884 23 27