Stefaniya Pushkar

Stefaniya Pushkar
WTA 952
Trực tiếp 950
Tốt nhất 2026: 940
Tốt nhất 2025: 967
Tốt nhất 940
Nước Thụy Sĩ
Tuổi 18 tuổi / ? cm
Thuận tay Tay phải (Hai tay)
Nơi sinh/Nơi cư trú N/A
Thu nhập 7,229$

WTA Bảng xếp hạng TRỰC TIẾP

Trực tiếp
950+2
27 Điểm
Chính thức
952+6
27 Điểm

Tốt nhất

Xếp hạng
940
During
1 Tuần
First time
20 Tháng 7 2026
Last time
20 Tháng 7 2026

Lịch sử xếp hạng

Xem thêm
Ngày Xếp hạng Điểm Tuổi
2026.08.17 952 27 18
2026.08.10 952 27 18
2026.08.03 958 27 18
2026.07.27 944 27 18
2026.07.20 940 27 18
2026.07.13 974 24 18
2026.07.06 967 24 18
2026.06.29 967 24 18
2026.06.22 954 24 18
2026.06.15 953 24 18
2026.06.08 951 24 18
2026.06.01 949 24 18
2026.05.25 949 24 18
2026.05.18 949 24 18
2026.05.11 944 23 18
2026.05.04 944 23 18
2026.04.27 946 23 18
2026.04.20 946 23 18
2026.04.13 950 23 18
2026.04.06 953 23 18
2026.03.30 950 23 18
2026.03.23 951 23 18
2026.03.16 951 23 18
2026.03.09 950 23 18
2026.03.02 950 23 18
2026.02.23 947 23 18
2026.02.16 946 23 18
2026.02.09 943 23 18
2026.02.02 958 22 18
2026.01.26 966 22 18
2026.01.19 966 22 18
2026.01.12 966 22 18
2026.01.05 966 22 18
2025.12.29 969 22 18
2025.12.22 967 22 18
2025.12.15 970 22 18
2025.12.08 970 22 18