Yanki Erel

Yanki Erel
ATP 282
Trực tiếp 301
Tốt nhất 2026: 280
Tốt nhất 2025: 383
Tốt nhất 2024: 325
Tốt nhất 280
Nước Thổ Nhĩ Kỳ
Tuổi 25 tuổi / 178 cm
Thuận tay Tay trái (Hai tay)
Nơi sinh/Nơi cư trú Tekirdag
Huấn luyện viên Anil Yuksel
Thu nhập 157,586$

2026

Istanbul • ATP CH 50 R2 Brouwer G PR 41 ab 6 Tháng 8 R1 Yevseyev D Alt 64 46 61 4 Tháng 8 Samsun • ATP CH 50 TK Inchauspe P CO 36 63 64 31 Tháng 7 R2 Albot R 61 675 64 29 Tháng 7 R1 Azkara A WC 64 64 28 Tháng 7 Segovia • ATP CH 75 TK Martineau M 64 64 24 Tháng 7 R2 Palan D Q 36 7611 62 23 Tháng 7 R1 Fomin S 62 36 768 21 Tháng 7 Pozoblanco • ATP CH 75 R2 Sanchez Quilez A WC 64 62 15 Tháng 7 R1 Pavlovic L 3 766 62 14 Tháng 7 Roda de Bara • M 25 CK Crawford O 2 60 62 11 Tháng 7 BK Baybars A Q 61 61 10 Tháng 7 TK Radulov I 64 64 9 Tháng 7 R2 Carlini G Q 62 62 8 Tháng 7 R1 Regas Luis N Q 64 26 62 7 Tháng 7 Royan • ATP CH 50 R1 Tabata R Q 673 63 764 16 Tháng 6 Kutaisi • M 25 TK Pankin S 6 63 36 62 21 Tháng 5 R2 Bobichon M 62 64 20 Tháng 5 R1 Rossi L 62 61 18 Tháng 5 Kutaisi • M 25 R1 Sarksian D 57 765 63 13 Tháng 5 Abidjan • ATP CH 50 TK Stewart H 765 767 24 Tháng 4 R2 Bicknell B 7 64 63 24 Tháng 4 R1 Sasikumar M 36 765 64 22 Tháng 4 Monastir • M 25 CK Bertrand R 1 61 61 19 Tháng 4 BK Planinsek F 62 64 18 Tháng 4 TK Donald M 16 63 64 17 Tháng 4 R2 Neuchrist M Q 64 41 ab 16 Tháng 4 R1 Makhlouf M 61 60 15 Tháng 4 Monastir • M 25 TK Nesterov P 26 64 75 10 Tháng 4 R2 Echeverria J Q 61 16 63 9 Tháng 4 R1 Turriziani Alvarez A Q 62 41 ab 8 Tháng 4 Fujairah • ATP CH 50 Q1 McDonald N WC 75 63 2 Tháng 3 Manama • ATP CH 125 R1 Bellucci M 2 64 64 28 Tháng 1 Q2 Barton H 5 75 62 27 Tháng 1 Q1 Kachmazov A 9 64 63 26 Tháng 1 Soma Bay • ATP CH 75 Q1 Mckennon M 62 61 18 Tháng 1