tiben83
101 người theo dõi
Âge : 26ans
Classement : 15
Années de tennis : 15ans
Club : TC Galliéni Fréjus
Point fort : Combativité & Revers
Classement : 15
Années de tennis : 15ans
Club : TC Galliéni Fréjus
Point fort : Combativité & Revers
tháng 2 2011
Cấp độ 149
75 / 85
Cấp độ - Bạn dự đoán đúng càng nhiều, càng tiến bộ nhanh.
0
TOP1
6
TOP10
70
TOP50
Lịch sử xếp hạng
4719
4713
4701
4701
4703
4697
4694
4643
4433
3206
Dự đoán đúng
65.36%
7031 Won
3727 Lost
10965 Total
9858 Điểm giành được
Top 5 tay vợt được dự đoán nhiều nhất
306
R.Federer
267
N.Djokovic
248
R.Nadal
207
S.Williams
182
J.Tsonga
Dự đoán đúng (x2)
52.27%
2255 x2 Won
2059 x2 Lost
4382 x2 Total
4744 Điểm giành được
Top 50 thành tích tốt nhất
2
Thâm Quyến • WTA 250 • Nữ
2015
2
An Ninh • WTA 125 • Nữ
2018
4
Bogota • WTA 250 • Nữ
2011
6
Brisbane • ATP 250 • Nam
2016
7
Florianópolis • WTA 250 • Nữ
2013
8
Semaine du 21 au 28 tháng 8
2011
12
Basel • ATP 500 • Nam
2012
12
Stuttgart • WTA 500 • Nữ
2014
12
Brisbane • ATP 250 • Nam
2013
12
Linz • WTA 250 • Nữ
2017
12
Pattaya • WTA 250 • Nữ
2013
12
Dallas • WTA 250 • Nữ
2011
13
Indian Wells • ATP Masters 1000 • Nam
2013
14
Semaine du 06 au 13 tháng 11
2011
14
Rolex Paris Masters • ATP Masters 1000 • Nam
2011
14
Tokyo • ATP 500 • Nam
2013
14
Pune • ATP 250 • Nam
2019
16
Semaine du 25 au 2 tháng 10
2011
16
Miami • WTA 1000 • Nữ
2013
16
Bucharest • WTA 250 • Nữ
2018
16
Đài Bắc • WTA 250 • Nữ
2017
17
Semaine du 18 au 25 tháng 9
2012
17
Beograd • ATP 250 • Nam
2012
18
Bali • WTA Finals • Nữ
2011
18
Dubai • WTA 500 • Nữ
2013
18
Pattaya • WTA 250 • Nữ
2015
19
Roland Garros • Grand Slam • Nữ
2013
20
Washington • ATP 500 • Nam
2011
20
Rotterdam • ATP 500 • Nam
2013
21
Pune • WTA 125 • Nữ
2012
22
Madrid • WTA 1000 • Nữ
2015
22
Doha • ATP 250 • Nam
2012
22
Winston-Salem • ATP 250 • Nam
2014
23
Semaine du 21 au 28 tháng 8
2014
23
Monterrey • WTA 250 • Nữ
2011
24
Paris • WTA 500 • Nữ
2012
24
Bastad • ATP 250 • Nam
2011
25
Semaine du 13 au 20 tháng 11
2015
25
Roland Garros • Grand Slam • Nam
2019
26
Los Angeles • ATP 250 • Nam
2011
28
Tashkent • WTA 250 • Nữ
2011
30
Semaine du 16 au 23 tháng 10
2011
30
Barcelona • ATP 500 • Nam
2018
31
Monterrey • WTA 250 • Nữ
2019
32
Kuala Lumpur • WTA 250 • Nữ
2012
32
Limoges • WTA 125 • Nữ
2015
32
Ninh Ba • WTA 125 • Nữ
2013
33
Monterrey • WTA 250 • Nữ
2015
34
Semaine du 16 au 23 tháng 10
2012
35
Madrid • ATP Masters 1000 • Nam
2013
Tất cả trang
- Tất cả trang
- Tạo trang