/winner59
2 người theo dõi
Tháng 9 2021
Cấp độ 104
4 / 63
Cấp độ - Bạn dự đoán đúng càng nhiều, càng tiến bộ nhanh.
0
TOP1
1
TOP10
20
TOP50
Lịch sử xếp hạng
858
872
854
862
858
847
861
851
860
833
Dự đoán đúng
65.19%
3644 Won
1946 Lost
5687 Total
5659 Điểm giành được
Top 5 tay vợt được dự đoán nhiều nhất
235
I.Swiatek
192
C.Alcaraz
133
E.Rybakina
123
J.Sinner
117
N.Djokovic
Dự đoán đúng (x2)
52.25%
1348 x2 Won
1232 x2 Lost
2635 x2 Total
3082 Điểm giành được
Top 50 thành tích tốt nhất
5
Genova • ATP CH 125 • Nam
2026
13
Doha • WTA 1000 • Nữ
2026
14
Bari • ATP CH 50 • Nam
2021
17
Thionville • ATP CH 100 • Nam
2026
21
Tokyo • WTA 500 • Nữ
2025
21
Charleston • WTA 500 • Nữ
2026
22
Buenos Aires • ATP CH 80 • Nam
2022
23
Athènes • ATP 250 • Nam
2025
26
Cincinnati • WTA 1000 • Nữ
2025
27
Bắc Kinh • WTA 1000 • Nữ
2026
28
Dubai • WTA 1000 • Nữ
2026
33
Seoul • WTA 500 • Nữ
2025
33
Cluj-Napoca • WTA 250 • Nữ
2021
33
Birmingham • WTA 125 • Nữ
2026
36
Roma • WTA 1000 • Nữ
2026
42
Strasbourg • WTA 500 • Nữ
2026
42
Ninh Ba • WTA 500 • Nữ
2025
44
Madrid • WTA Finals • Nữ
2025
45
Istanbul • ATP CH 80 • Nam
2022
46
US Open • Grand Slam • Nữ
2026
47
Amersfoort • ATP CH 80 • Nam
2022
51
Munich • ATP 500 • Nam
2025
53
Poznań • ATP CH 90 • Nam
2022
53
Nonthaburi • ATP CH 50 • Nam
2022
55
Stuttgart • WTA 500 • Nữ
2026
56
Semaine du 03 au 10 Tháng 4
2022
57
Vũ Hán • WTA 1000 • Nữ
2025
59
Miami • WTA 1000 • Nữ
2026
63
Madrid • ATP CH 80 • Nam
2022
64
Semaine du 15 au 22 Tháng 5
2026
64
Hồng Kông • WTA 250 • Nữ
2025
69
National Bank Open • WTA 1000 • Nữ
2025
69
Moskva • WTA 500 • Nữ
2021
69
Monterrey • WTA 500 • Nữ
2026
70
Dubai • ATP 500 • Nam
2026
75
Semaine du 14 au 21 Tháng 2
2023
75
Roland Garros • Grand Slam • Nữ
2026
79
Guadalajara • WTA 1000 • Nữ
2022
81
Ortisei • ATP CH 80 • Nam
2022
83
Madrid • WTA 1000 • Nữ
2025
84
Miami • WTA 1000 • Nữ
2025
85
Sydney • WTA 500 • Nữ
2022
86
Seoul • WTA 250 • Nữ
2026
87
Semaine du 04 au 11 Tháng 9
2021
88
Bắc Kinh • WTA 1000 • Nữ
2025
89
Stuttgart • WTA 500 • Nữ
2022
90
San Sebastián • WTA 125 • Nữ
2025
92
Madrid • WTA 1000 • Nữ
2026
92
Shymkent • ATP CH 80 • Nam
2022
98
Praha • ATP CH 75 • Nam
2023
Tất cả trang
- Tất cả trang
- Tạo trang