14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Sachko
Kopriva
6
4
7
1
6
6
Krueger
Tjen
00
6
4
00
1
3
Wong
Romano
00
4
5
00
6
5
Kostyuk
Andreeva
13:00
Lukas
Semenistaja
00
3
5
15
6
4
Dedura
Reis Da Silva
00
7
6
00
6
5
Shnaider
Chwalinska
14:30
21
live
Tất cả
(109)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
07:53:16
26°C
2002
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
Miami 2002 • ATP Masters 1000
18 — 31 tháng 3
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
ATP Masters 1000
18 — 31 Tháng 3 2002
13 ngày
Sân cứng
Miami
USA
Crandon Park Tennis Center
3,075,000 $
Bảng giải thưởng
www.miamiopen.com
Nhà vô địch
Année
Titres
Các quốc gia
Âge
2026
Sinner J
−
Lehecka J
64 64
2025
Mensik J
−
Djokovic N
76 76
2024
Sinner J
−
Dimitrov G
63 61
2023
Medvedev D
−
Sinner J
75 63
2022
Alcaraz C
−
Ruud C
75 64
2021
Hurkacz H
−
Sinner J
76 64
2019
Federer R
−
Isner J
61 64
2018
Isner J
−
Zverev A
67 64 64
2017
Federer R
−
Nadal R
63 64
2016
Djokovic N
−
Nishikori K
63 63
2015
Djokovic N
−
Murray A
76 46 60
2014
Djokovic N
−
Nadal R
63 63
2013
Murray A
−
Ferrer D
26 64 76
2012
Djokovic N
−
Murray A
61 76
2011
Djokovic N
−
Nadal R
46 63 76
2010
Roddick A
−
Berdych T
75 64
2009
Murray A
−
Djokovic N
62 75
2008
Davydenko N
−
Nadal R
64 62
2007
Djokovic N
−
Canas G
63 62 64
2006
Federer R
−
Ljubicic I
76 76 76
2005
Federer R
−
Nadal R
26 67 76 63 61
2004
Roddick A
−
Coria G
67 63 61 ab
2003
Agassi A
−
Moya C
63 63
2002
Agassi A
−
Federer R
63 63 36 64
2001
Agassi A
−
Gambill J
76 61 60
2000
Sampras P
−
Kuerten G
61 67 76 76
1999
Krajicek R
−
Grosjean S
46 61 62 75
1998
Rios M
−
Agassi A
75 63 64
1997
Muster T
−
Bruguera S
76 63 61
1996
Agassi A
−
Ivanisevic G
30 ab
1995
Agassi A
−
Sampras P
36 62 76
1994
Sampras P
−
Agassi A
57 63 63
1993
Sampras P
−
Washington M
63 62
1992
Chang M
−
Mancini A
75 75
1991
Courier J
−
Wheaton D
46 63 64
1990
Agassi A
−
Edberg S
61 64 06 62
1989
Lendl I
−
Muster T
(W/O)
1988
Wilander M
−
Connors J
64 46 64 64
1987
Mecir Sr. M
−
Lendl I
75 62 75
1986
Lendl I
−
Wilander M
36 61 76 64
1985
Mayotte T
−
Davis S
46 46 63 62 64
Têtes de séries
1
Hewitt L
Bán kết
2
Ferrero J
Vòng 3
3
Kafelnikov Y
Vòng 3
4
Haas T
Vòng 3
5
Henman T
Vòng 4
6
Safin M
Tứ kết
7
Grosjean S
Vòng 3
8
Johansson T
Vòng 4
Tin tức khác
Juan Carlos Ferrero chốt giữa Alcaraz và Sinner: 'Cơ hội 55-45% cho Alcaraz'
Arthur Millot
04/06/2026, 11:32
Flavio Cobolli gây sốt với thói quen kỳ lạ: 'Tôi dùng chung vòi tắm với Nadal' ở Roland-Garros
Arthur Millot
04/06/2026, 11:19
Roland-Garros 2026: Halys và Herbert dừng bước ở bán kết đôi nam trước cặp Heliovaara/Patten
Adrien Guyot
04/06/2026, 10:48
Loïs Boisson trải qua tour sân cỏ hoàn chỉnh: Ba giải trước Wimbledon sau thất bại Roland-Garros
Adrien Guyot
04/06/2026, 10:29
Quảng cáo