Miami 2002 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
18 — 31 tháng 3
- Tây Ban Nhax15
- Hoa Kỳx10
- Argentinax9
- Phápx7
- Đứcx4
- Thụy Sĩx4
- Bỉx3
- Croatiax3
- Cộng hòa Sécx3
- Hà Lanx3
- Ngax3
- Thụy Điểnx3
- Úcx2
- Áox2
- Brazilx2
- Chilex2
- Vương quốc Anhx2
- Ýx2
- Ma-rốcx2
- Romaniax2
- Slovakiax2
- Armeniax1
- Belarusx1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Georgiax1
- Hungaryx1
- Paraguayx1
- Perux1
- Nam Phix1
- Thái Lanx1
- Tây Ban Nhax11
- Hoa Kỳx8
- Argentinax6
- Phápx4
- Đứcx3
- Ngax3
- Thụy Điểnx3
- Úcx2
- Brazilx2
- Chilex2
- Croatiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Vương quốc Anhx2
- Ýx2
- Ma-rốcx2
- Romaniax2
- Áox1
- Belarusx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Thụy Sĩx1
- Thái Lanx1
- Argentinax6
- Tây Ban Nhax4
- Hoa Kỳx4
- Chilex2
- Phápx2
- Romaniax2
- Ngax2
- Thụy Điểnx2
- Úcx1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Ma-rốcx1
- Perux1
- Thụy Sĩx1
- Argentinax3
- Chilex2
- Romaniax2
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Ecuadorx1
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Argentinax1
- Úcx1
- Chilex1
- Ecuadorx1
- Romaniax1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Úcx1
- Chilex1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1