Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Darderi
Borges
1
6
4
6
Kessler
Keys
15
3
30
4
Choinski
Bergs
00
3
15
4
Faria
Sakamoto
30
2
00
3
Llamas Ruiz
Boyer
00
5
7
3
00
7
6
2
Muchova
Tauson
15:00
Dimitrov
Davidovich Fokina
15:30
33
live
Tất cả
(145)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
13:22:48
2014
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Nữ
Wimbledon 2014
— Vòng loại
23 tháng 6 — 6 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Bellucci T.
Saville L.
64
67
4
61
Williams R.
WC
Milton J.
36
63
62
Collarini A.
Angelinos T.
76
5
75
Marti Y.
32
Andreozzi G.
61
76
5
2
Soeda G.
Fischer M.
64
76
10
Bachinger M.
Krajicek A.
64
76
1
Londero J.
Duckworth J.
76
9
62
Smith J.
30
Dustov F.
76
7
36
63
3
Smyczek T.
Desein N.
63
62
Cipolla F.
Granollers G.
61
61
Dutra Silva R.
Mesaros K.
62
63
Laaksonen H.
26
Kuznetsov A.
64
76
2
4
Muller G.
Lapentti G.
76
5
64
Burquier G.
Pouille L.
64
63
Giustino L.
Menendez-Maceiras A.
62
75
Ignatik U.
28
Souza J.
62
62
5
Dzumhur D.
Pavic A.
36
63
60
WC
Ward hibbert J.
Odesnik W.
63
64
Mektic N.
Moriya H.
61
60
WC
Rice D.
29
Gicquel M.
67
5
61
62
6
Berrer M.
Kravchuk K.
75
36
63
Bubka S.
Reynolds B.
36
64
60
Karatsev A.
Velotti A.
63
76
5
Bolt A.
17
Gombos N.
75
64
7
Jaziri M.
Sorensen L.
26
75
62
Millot V.
Machado R.
64
63
Hernandez O.
Androic T.
64
63
Olivetti A.
27
Ilhan M.
63
63
8
Gojowczyk P.
WC
Golding O.
64
61
Chiudinelli M.
Prodon E.
32
Gigounon G.
Reid M.
75
76
8
Mertens Y.
24
Sugita Y.
75
63
9
Kudla D.
Basilashvili N.
63
60
Authom M.
WC
Klein B.
63
10
Alund M.
Albot R.
62
75
Mcgee J.
18
Bedene A.
64
64
10
Dancevic F.
Crivoi V.
75
46
63
Mitchell B.
Copil M.
63
63
Diez S.
Zhang Z.
46
63
62
Fabbiano T.
23
Wang J.
26
63
61
11
Polansky P.
Michon A.
36
64
60
Mecir M.
Samper-Montana J.
75
64
Kosakowski D.
WC
Willis M.
63
63
Coric B.
19
Herbert P.
76
5
61
12
Beck A.
Buchanan C.
64
76
4
Cervantes I.
Fucsovics M.
46
76
2
64
Bemelmans R.
Weintraub A.
61
Puetz T.
25
Martin A.
64
61
13
Bolelli S.
Teixeira M.
63
62
Grigelis L.
Lopez Perez E.
61
62
Checa-Calvo J.
Eysseric J.
55
WC
Corrie E.
20
Groth S.
63
76
2
14
Ito T.
Podlipnik-Castillo H.
67
2
64
63
Ghem A.
Gomez E.
64
64
Arnaboldi A.
Viola M.
63
46
60
WC
Ward A.
21
Berankis R.
63
64
15
Krajinovic F.
Delic M.
64
62
Mertl J.
Hernych J.
42
Pospisil J.
Elias G.
64
26
64
Bozoljac I.
31
Ram R.
64
64
16
Brands D.
Zemlja G.
64
46
60
Marchenko I.
Darcis S.
75
63
Guez D.
Uchiyama Y.
75
46
97
Daniel T.
22
Harrison R.
26
63
64
Saville L.
Williams R.
76
4
46
61
Angelinos T.
Marti Y.
64
26
62
Fischer M.
Bachinger M.
26
62
108
Duckworth J.
30
Dustov F.
46
76
5
86
3
Smyczek T.
Cipolla F.
64
63
Dutra Silva R.
26
Kuznetsov A.
76
5
76
4
4
Muller G.
Burquier G.
62
64
Menendez-Maceiras A.
Ignatik U.
16
63
64
Pavic A.
Odesnik W.
63
60
Moriya H.
29
Gicquel M.
63
61
Kravchuk K.
Reynolds B.
61
76
3
Velotti A.
Bolt A.
63
63
7
Jaziri M.
Millot V.
46
63
60
Androic T.
27
Ilhan M.
63
64
WC
Golding O.
Chiudinelli M.
36
64
64
Gigounon G.
24
Sugita Y.
36
63
63
9
Kudla D.
WC
Klein B.
36
62
63
Alund M.
18
Bedene A.
62
64
10
Dancevic F.
Copil M.
67
4
76
4
62
Zhang Z.
23
Wang J.
46
63
60
11
Polansky P.
Mecir M.
63
62
Kosakowski D.
19
Herbert P.
61
63
12
Beck A.
Fucsovics M.
62
76
4
Bemelmans R.
Puetz T.
64
62
13
Bolelli S.
Grigelis L.
61
63
Eysseric J.
20
Groth S.
64
67
2
63
14
Ito T.
Ghem A.
75
64
Arnaboldi A.
21
Berankis R.
64
63
15
Krajinovic F.
Hernych J.
63
64
Elias G.
31
Ram R.
64
76
4
16
Brands D.
Darcis S.
36
75
62
Uchiyama Y.
22
Harrison R.
61
63
Saville L.
Marti Y.
26
63
57
76
7
86
Fischer M.
Duckworth J.
64
76
5
64
3
Smyczek T.
26
Kuznetsov A.
46
63
63
63
4
Muller G.
Menendez-Maceiras A.
63
64
76
3
Pavic A.
29
Gicquel M.
46
63
76
5
64
Kravchuk K.
Bolt A.
36
76
5
64
64
7
Jaziri M.
27
Ilhan M.
64
62
16
63
Chiudinelli M.
24
Sugita Y.
64
62
75
9
Kudla D.
18
Bedene A.
63
57
61
64
10
Dancevic F.
23
Wang J.
26
62
61
64
Mecir M.
19
Herbert P.
46
63
75
64
Fucsovics M.
Puetz T.
76
3
76
16
61
13
Bolelli S.
20
Groth S.
62
46
76
4
64
14
Ito T.
21
Berankis R.
57
46
63
75
60
Hernych J.
31
Ram R.
63
64
67
2
62
16
Brands D.
22
Harrison R.
76
3
62
63
—
26
Kuznetsov A.
—
—
—
—
—
19
Herbert P.
—
—
—
—
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
27,500 €
Q vòng 3
16 Điểm
14,000 €
Q vòng 2
8 Điểm
7,000 €
Q vòng 1
0 Điểm
3,500 €
Têtes de séries
1
Djokovic N
2
Nadal R
Vòng 4
3
Murray A
Tứ kết
4
Federer R
Chung kết
5
Wawrinka S
Tứ kết
6
Berdych T
Vòng 3
7
Ferrer D
Vòng 2
8
Raonic M
Bán kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Pastore27
60
Điểm
2
Bormans65
59
Điểm
3
RFMatti
58
Điểm
4
mamion
58
Điểm
5
AdvantageParis
58
Điểm
Tin tức khác
Arthur Millot
25/06/2026, 12:19
Tomljanovic chỉ trích ITIA 'rất kiêu ngạo' sau án phạt 4 năm của Vondrousova
Arthur Millot
25/06/2026, 11:37
Shapovalov kể lại bài học từ Federer: 'Anh ấy làm những gì mình muốn'
Arthur Millot
25/06/2026, 11:18
Tommy Paul và Learner Tien chính thức gia nhập Team World tại Laver Cup 2026
Clément Gehl
25/06/2026, 09:46
Quảng cáo