Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Uchijima
15
5
15
3
Duckworth
De Minaur
00
0
15
2
Tiafoe
Cilic
00
4
00
4
Zverev
Griekspoor
18:00
Kasatkina
Rybakina
16:30
Droguet
Auger-Aliassime
23:00
Pegula
Frech
16:30
9
live
Tất cả
(192)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
00:47:13
2014
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Nữ
Wimbledon 2014
— Vòng loại
23 tháng 6 — 6 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Bellucci T.
Saville L.
64
67
4
61
Williams R.
WC
Milton J.
36
63
62
Collarini A.
Angelinos T.
76
5
75
Marti Y.
32
Andreozzi G.
61
76
5
2
Soeda G.
Fischer M.
64
76
10
Bachinger M.
Krajicek A.
64
76
1
Londero J.
Duckworth J.
76
9
62
Smith J.
30
Dustov F.
76
7
36
63
3
Smyczek T.
Desein N.
63
62
Cipolla F.
Granollers G.
61
61
Dutra Silva R.
Mesaros K.
62
63
Laaksonen H.
26
Kuznetsov A.
64
76
2
4
Muller G.
Lapentti G.
76
5
64
Burquier G.
Pouille L.
64
63
Giustino L.
Menendez-Maceiras A.
62
75
Ignatik U.
28
Souza J.
62
62
5
Dzumhur D.
Pavic A.
36
63
60
WC
Ward hibbert J.
Odesnik W.
63
64
Mektic N.
Moriya H.
61
60
WC
Rice D.
29
Gicquel M.
67
5
61
62
6
Berrer M.
Kravchuk K.
75
36
63
Bubka S.
Reynolds B.
36
64
60
Karatsev A.
Velotti A.
63
76
5
Bolt A.
17
Gombos N.
75
64
7
Jaziri M.
Sorensen L.
26
75
62
Millot V.
Machado R.
64
63
Hernandez O.
Androic T.
64
63
Olivetti A.
27
Ilhan M.
63
63
8
Gojowczyk P.
WC
Golding O.
64
61
Chiudinelli M.
Prodon E.
32
Gigounon G.
Reid M.
75
76
8
Mertens Y.
24
Sugita Y.
75
63
9
Kudla D.
Basilashvili N.
63
60
Authom M.
WC
Klein B.
63
10
Alund M.
Albot R.
62
75
Mcgee J.
18
Bedene A.
64
64
10
Dancevic F.
Crivoi V.
75
46
63
Mitchell B.
Copil M.
63
63
Diez S.
Zhang Z.
46
63
62
Fabbiano T.
23
Wang J.
26
63
61
11
Polansky P.
Michon A.
36
64
60
Mecir M.
Samper-Montana J.
75
64
Kosakowski D.
WC
Willis M.
63
63
Coric B.
19
Herbert P.
76
5
61
12
Beck A.
Buchanan C.
64
76
4
Cervantes I.
Fucsovics M.
46
76
2
64
Bemelmans R.
Weintraub A.
61
Puetz T.
25
Martin A.
64
61
13
Bolelli S.
Teixeira M.
63
62
Grigelis L.
Lopez Perez E.
61
62
Checa-Calvo J.
Eysseric J.
55
WC
Corrie E.
20
Groth S.
63
76
2
14
Ito T.
Podlipnik-Castillo H.
67
2
64
63
Ghem A.
Gomez E.
64
64
Arnaboldi A.
Viola M.
63
46
60
WC
Ward A.
21
Berankis R.
63
64
15
Krajinovic F.
Delic M.
64
62
Mertl J.
Hernych J.
42
Pospisil J.
Elias G.
64
26
64
Bozoljac I.
31
Ram R.
64
64
16
Brands D.
Zemlja G.
64
46
60
Marchenko I.
Darcis S.
75
63
Guez D.
Uchiyama Y.
75
46
97
Daniel T.
22
Harrison R.
26
63
64
Saville L.
Williams R.
76
4
46
61
Angelinos T.
Marti Y.
64
26
62
Fischer M.
Bachinger M.
26
62
108
Duckworth J.
30
Dustov F.
46
76
5
86
3
Smyczek T.
Cipolla F.
64
63
Dutra Silva R.
26
Kuznetsov A.
76
5
76
4
4
Muller G.
Burquier G.
62
64
Menendez-Maceiras A.
Ignatik U.
16
63
64
Pavic A.
Odesnik W.
63
60
Moriya H.
29
Gicquel M.
63
61
Kravchuk K.
Reynolds B.
61
76
3
Velotti A.
Bolt A.
63
63
7
Jaziri M.
Millot V.
46
63
60
Androic T.
27
Ilhan M.
63
64
WC
Golding O.
Chiudinelli M.
36
64
64
Gigounon G.
24
Sugita Y.
36
63
63
9
Kudla D.
WC
Klein B.
36
62
63
Alund M.
18
Bedene A.
62
64
10
Dancevic F.
Copil M.
67
4
76
4
62
Zhang Z.
23
Wang J.
46
63
60
11
Polansky P.
Mecir M.
63
62
Kosakowski D.
19
Herbert P.
61
63
12
Beck A.
Fucsovics M.
62
76
4
Bemelmans R.
Puetz T.
64
62
13
Bolelli S.
Grigelis L.
61
63
Eysseric J.
20
Groth S.
64
67
2
63
14
Ito T.
Ghem A.
75
64
Arnaboldi A.
21
Berankis R.
64
63
15
Krajinovic F.
Hernych J.
63
64
Elias G.
31
Ram R.
64
76
4
16
Brands D.
Darcis S.
36
75
62
Uchiyama Y.
22
Harrison R.
61
63
Saville L.
Marti Y.
26
63
57
76
7
86
Fischer M.
Duckworth J.
64
76
5
64
3
Smyczek T.
26
Kuznetsov A.
46
63
63
63
4
Muller G.
Menendez-Maceiras A.
63
64
76
3
Pavic A.
29
Gicquel M.
46
63
76
5
64
Kravchuk K.
Bolt A.
36
76
5
64
64
7
Jaziri M.
27
Ilhan M.
64
62
16
63
Chiudinelli M.
24
Sugita Y.
64
62
75
9
Kudla D.
18
Bedene A.
63
57
61
64
10
Dancevic F.
23
Wang J.
26
62
61
64
Mecir M.
19
Herbert P.
46
63
75
64
Fucsovics M.
Puetz T.
76
3
76
16
61
13
Bolelli S.
20
Groth S.
62
46
76
4
64
14
Ito T.
21
Berankis R.
57
46
63
75
60
Hernych J.
31
Ram R.
63
64
67
2
62
16
Brands D.
22
Harrison R.
76
3
62
63
—
26
Kuznetsov A.
—
—
—
—
—
19
Herbert P.
—
—
—
—
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
27,500 €
Q vòng 3
16 Điểm
14,000 €
Q vòng 2
8 Điểm
7,000 €
Q vòng 1
0 Điểm
3,500 €
Têtes de séries
1
Djokovic N
2
Nadal R
Vòng 4
3
Murray A
Tứ kết
4
Federer R
Chung kết
5
Wawrinka S
Tứ kết
6
Berdych T
Vòng 3
7
Ferrer D
Vòng 2
8
Raonic M
Bán kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Pastore27
60
Điểm
2
Bormans65
59
Điểm
3
RFMatti
58
Điểm
4
mamion
58
Điểm
5
AdvantageParis
58
Điểm
Tin tức khác
Iga Swiatek thay đổi lối chơi dưới thời HLV Francisco Roig: Kiên nhẫn hơn, không vội thắng điểm
Clément Gehl
04/08/2026, 20:30
Eala làm cháy vé tại Toronto: Ngôi sao Philippines được lên sân trung tâm
Clément Gehl
04/08/2026, 18:58
Arthur Fils biết đối thủ đầu tiên tại Montreal: Svajda, kẻ tận dụng sự bỏ cuộc của Shapovalov
Clément Gehl
04/08/2026, 18:51